Thành phố Huếに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計9,861社です: Thành phố Huế. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

9,861社中、8701〜8715件を表示

DNTN Tân Thịnh

納税者番号: 3300345018
住所: 81/23 Phan Đình Phùng, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BẮC THÀNH

納税者番号: 3300344310
代表者: Nguyễn Đắc Bắc
住所: Khu vực 9, Phường Hương Xuân(Hết hiệu lực), TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG ĐỒNG TÂM

納税者番号: 3300344550
代表者: Trần Đình Hiệp
住所: Tiểu KCN làng nghề Dạ Lê, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam.

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hoàng Việt

納税者番号: 3300343490
代表者: Hoàng Văn Việt
住所: Số 187 Trần Phú, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÚ BÀI

納税者番号: 3300346011
代表者: Nguyễn Viết Xuân
住所: 332 Nguyễn Tất Thành, Phường Phú Bài, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Phú Phong

納税者番号: 3300342962
代表者: Ngô Thị Lành
住所: 45 An Dương Vương, Phường An Cựu, TP Huế, Việt Nam.

DNTN- TM & DV Sài Gòn Việt Nam

納税者番号: 3300343010
代表者: Phạm Thu
住所: 11 Đống Đa, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HƯNG THỊNH

納税者番号: 3300343356
代表者: Trương Minh Ngãi
住所: 37 Trần Văn Ơn, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.

HTX tiêu thụ điện Phú Diên

納税者番号: 3300348178
住所: Phú diên, Xã Phú Vinh, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN AN PHÚ TÂN

納税者番号: 3300343532
代表者: Hồ Công Diền
住所: 64 đường Yết Kiêu, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Tùng Sơn

納税者番号: 3300342715
代表者: Ngô Đức Vẫn
住所: 27 Đường 2/9, Phường Phú Bài(Hết hiệu lực), TP Huế, Việt Nam.

DNTN Bình Minh I

納税者番号: 3300342722
代表者: Lê Đính
住所: 238 Hùng Vương, Phường Phú Nhuận(Hết hiệu lực), TP Huế, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TRƯƠNG THỊ THANH HỒNG

納税者番号: 3300343557
代表者: Trương Thị Thanh Hồng
住所: 154 Phan Chu Trinh, Phường Phước Vĩnh(Hết hiệu lực), TP Huế, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư nhân Mai Viên

納税者番号: 3300342560
代表者: Trần Dũng
住所: 119 Nguyễn Chí Thanh, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

Xí Nghiệp xây lắp Ngọc Anh

納税者番号: 3300343204
代表者: Nguyễn Đắc ( Đào)
住所: 35 Trần Khánh Dư, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

HuếのPhường/Xã別に企業を検索

40 個の基礎行政単位