Thành phố Huếに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計9,861社です: Thành phố Huế. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

9,861社中、661〜675件を表示

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ MINH AN

納税者番号: 3301740412
代表者: Bùi Hữu Nam
住所: 1/5 Lê Hồng Phong, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GLOBALMED

納税者番号: 3301740444
代表者: Đào Hữu Khánh
住所: 32/2 Châu Văn Hùng, Phường Mỹ Thượng, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN LÊ TOÀN THẮNG

納税者番号: 3301740451
代表者: Lê Đình Nam
住所: Tổ dân phố Giáp Thượng 1, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CUNG CẤP VẬT LIỆU XÂY DỰNG NTS

納税者番号: 3301740211
代表者: Nguyễn Thị Sương
住所: 184 Phạm Văn Đồng, Phường Mỹ Thượng, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THÀNH NGUYÊN LAND

納税者番号: 3301739819
代表者: Đặng Thành Lộc
住所: Lô E1.15, đường số 1, KĐT Phú Mỹ An, Phường An Cựu, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TM MEDIA

納税者番号: 3301739801
代表者: Trần Thị Ngọc Mai
住所: 5A/12 Nguyễn Phúc Nguyên, Phường Kim Long, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & DU LỊCH NGỰ BÌNH SƠN

納税者番号: 3301739777
代表者: Nguyễn Lý Thiên Ân
住所: 27 Trần Quang Khải, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Công An Xã Hương Lộc

納税者番号: 3301739375
住所: Tổ 4 Thôn 2, Xã Khe Tre, TP Huế, Việt Nam.

Công an xã Vinh Hà

納税者番号: 3301738910
代表者: Đặng Đại Dương
住所: thôn Phường 2, Xã Phú Vang, TP Huế, Việt Nam.

Công An Xã Hương Hữu

納税者番号: 3301738893
住所: Thôn Con Gia, Xã Long Quảng, TP Huế, Việt Nam.

Công An Xã Thượng Quảng

納税者番号: 3301738854
住所: Thôn 7, Xã Long Quảng, TP Huế, Việt Nam.

Công An xã Quảng Ngạn

納税者番号: 3301738798
住所: Thôn 2, xã Quảng Ngạn, Phường Phong Quảng, TP Huế, Việt Nam.

Công An Xã Hương Sơn

納税者番号: 3301738734
住所: Thôn Bha Bhar, Xã Nam Đông, TP Huế, Việt Nam.

Công An Xã Hương Xuân

納税者番号: 3301738692
住所: Thôn Phú Thuận, Xã Nam Đông, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV CÔNG NGHỆ WALLE22

納税者番号: 3301738572
代表者: Lê Minh Khôi
住所: Tầng 4 Căn nhà SH49, LK2, Khu A, ĐTM An Vân Dương, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.

HuếのPhường/Xã別に企業を検索

40 個の基礎行政単位