納税者番号:
3703493410
住所:
Thửa đất số 165, tờ bản đồ số 48, tổ 1, khu phố Khánh Tân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
納税者番号:
3703492248
住所:
Thửa đất số 1284, tờ bản đồ số 44, Tổ 4, Khu phố Khánh Vân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
納税者番号:
3703491540
住所:
Thửa đất số 196, tờ bản đồ số 4, đường DH423, khu phố Bà Tri, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
納税者番号:
3703487537
住所:
Số 45, Đường ĐT747B, Tổ 5, Khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
納税者番号:
3703488185
住所:
Số 1219/34 đường Khánh Bình 40, tổ 1, khu phố Khánh Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
納税者番号:
3703486117
代表者:
ZHANG, JINGQIN
住所:
Thửa đất số 413, Tờ bản đồ số 32, Đường N1, KDC Kim Thanh, Khu phố Long Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
納税者番号:
3703485113
住所:
Thửa đất số 1548, tờ bản đồ số 45, đường HT, khu dân cư Thanh Duy, tổ 6, khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
納税者番号:
3703485804
代表者:
ĐẶNG HOÀNG GIANG
住所:
Thửa đất số 759, tờ bản đồ số 6, đường 14, khu phố Ba Tri, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
納税者番号:
3703485956
代表者:
NGUYỄN THỊ VIÊNG
住所:
Số nhà 50 đường Tân Hiệp 17, Khu phố Tân Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
納税者番号:
3703484896
代表者:
LÊ THỊ LƯƠNG
住所:
Thửa đất số 337, tờ bản đồ số 33, đường đt747B, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
納税者番号:
3703484529
住所:
204/2 đường Khánh Bình 05, Tổ 5, Khu phố Khánh Vân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
納税者番号:
3703484335
代表者:
VY A CHÁNH
住所:
Thửa đất số 644 và 645, tờ bản đồ số 38, khu phố Khánh Vân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
納税者番号:
3703484261
住所:
Thửa đất số 1119, tờ bản đồ số 34, Khu phố Tân Hội, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
納税者番号:
3703482585
代表者:
WANG ZAIBO
住所:
Thửa đất số 1061, Tờ bản đồ số 40, Đường Khánh Bình 65, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
納税者番号:
3703483162
代表者:
VƯƠNG THỊ MÀU
住所:
Thửa đất số 900, tờ bản đồ số 45, Đường Khánh Bình 06, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.