Tỉnh Hà Tĩnhに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計10,325社です: Tỉnh Hà Tĩnh. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

10,325社中、9301〜9315件を表示

Xí nghiệp xây dựng Lam Hồng

納税者番号: 3000207923
住所: Khối 13 - Thị trấn, Xã Thạch Hà, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HƯƠNG QUÂN

納税者番号: 3000345698
代表者: Nguyễn Thị Hương
住所: Khối 2, Phường Nam Hồng Lĩnh, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Xí nghiệp Xây Lắp T.N Đại Thành

納税者番号: 3000263082
住所: Xóm Thái Xá -Xã Mỹ Lộc, , Hà Tĩnh, Việt Nam.

Xí nghiệp T.N Việt Tiệp

納税者番号: 3000255596
住所: Thị trấn Can Lộc, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Trạm quản lý công trình thuỷ lợi Hồng Lĩnh

納税者番号: 3000270805
住所: Thị xã Hồng Lĩnh, , Hà Tĩnh, Việt Nam.

Công ty TNHH xây dựng Nam Lâm

納税者番号: 3000259576
住所: Số 26- Đường Nguyễn Du-Phường Bắc Hà, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Xí nghiệp xây dựng TN Duy Quang

納税者番号: 3000272626
代表者: Nguyễn Hữu Do
住所: Xóm 4 - xã Đại Nài, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại 225 Hà Tĩnh

納税者番号: 3000279452
代表者: Ngô Hồng Trường
住所: Nhà ông Ngô Hồng Trường, xóm Tân Trung, Phường Trần Phú, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Công ty TNHH thương mại tổng hợp Hưng Long

納税者番号: 3000244562
代表者: Hà Huy Lợi
住所: Tổ 4-Phường Trần Phú, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Xí nghiệp xây dựng tư nhân Hữu Minh

納税者番号: 3000230778
住所: Nhà riêng tổ 3-Phường Tràn Phú, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Xí nghiệp xây dựng TN Mỹ Yên

納税者番号: 3000272619
代表者: Đậu Trọng Tài
住所: 70/16 Tân Trung - Thạch Trung, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Doanh nghiệp TN Việt Thành

納税者番号: 3000261021
代表者: Phạm Thị Thu Cúc
住所: Thôn 9, Xã Hương Sơn, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾN KÌNH

納税者番号: 0101111299
代表者: Bùi Thị Hải Yến
住所: Khu thương mại dịch vụ Tân Khang Phú, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG KIM THÀNH

納税者番号: 3000251337
代表者: Lê Đình Phi
住所: (Tại nhà ông Lê Đình Phi), Thôn Tân Trung, Phường Trần Phú, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Xí nghiệp xây dựng T.N Hồng Lộc

納税者番号: 3000265178
住所: Khối 2, Xã Hương Khê, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Hà TĩnhのPhường/Xã別に企業を検索

69 個の基礎行政単位