Trạm quản lý công trình thuỷ lợi Hồng Lĩnh
| 納税者番号 | 3000270805 |
| ベトナム語名称 | Trạm quản lý công trình thuỷ lợi Hồng Lĩnh |
| 住所 | Thị xã Hồng Lĩnh, , Hà Tĩnh, Việt Nam. |
| 事業登録証の交付日 | 02/04/2001 |
| 営業開始日 | 02/11/2000 |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 08/09/2026 05:52 |
事業分野
| E36000 | 水道業 |
Trạm quản lý công trình thuỷ lợi Hồng Lĩnh に関するよくあるご質問
Trạm quản lý công trình thuỷ lợi Hồng Lĩnh はどのような事業分野で活動していますか?
Trạm quản lý công trình thuỷ lợi Hồng Lĩnh の主要な事業分野は Khai thác, xử lý và cung cấp nước.(事業分野コード E36000)。
Trạm quản lý công trình thuỷ lợi Hồng Lĩnh の住所はどこですか?
Trạm quản lý công trình thuỷ lợi Hồng Lĩnh の本店所在地は Thị xã Hồng Lĩnh, , Hà Tĩnh, Việt Nam. です。この組織は Hà Tĩnh の管轄地域にあります。
Trạm quản lý công trình thuỷ lợi Hồng Lĩnh は現在も活動していますか?
Trạm quản lý công trình thuỷ lợi Hồng Lĩnh(納税者番号 3000270805)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(08/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 3000270805 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3000270805 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 30 は区分番号、中央の7桁 0027080 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trạm quản lý công trình thuỷ lợi Hồng Lĩnh の納税者番号は何ですか?
Trạm quản lý công trình thuỷ lợi Hồng Lĩnh の納税者番号は 3000270805(02/11/2000 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.