Xã Thường Tínに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計806社です: Xã Thường Tín, Hà Nội. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

806社中、91〜105件を表示

CÔNG TY TNHH HIÊN THÀNH DANH

納税者番号: 0111198059
住所: Số 02 đường 06 cụm công nghiệp Tiền Phong, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AN NINH NTM

納税者番号: 0111192096
住所: Xóm 5, thôn Yên Phú, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GENTEZA

納税者番号: 0111191085
住所: Đội 8, Trát Cầu, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI &DỊCH VỤ VẬN TẢI AN MẠNH PHÁT

納税者番号: 0111187480
住所: Thôn Khánh Vân, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG NGUYÊN

納税者番号: 0111179585
住所: Đội 5, thôn Trát Cầu, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NHẬT PHƯƠNG

納税者番号: 0111179497
住所: Số 26, Thôn Nhuệ Giang, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI STEEL QUANG TRUNG

納税者番号: 0111179401
住所: Thôn Liễu Ngoại, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SXTM VÀ DỊCH VỤ HTH VIỆT NAM

納税者番号: 0111179313
住所: Nhà 5/C14/tiểu khu Nguyễn Du, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI NOVERA

納税者番号: 0111173262
住所: Thôn Hoàng Xá, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DU LỊCH SINH THÁI VIỆT ERA

納税者番号: 0111171579
住所: Xóm 2 thôn Văn Giáp, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU TK CLOVER

納税者番号: 0111171473
住所: Xóm 1 Văn Giáp, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN HOÀNG MINH

納税者番号: 0111157126
代表者: NGUYỄN THỊ LINH
住所: Thôn Liễu Nội, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TỔNG HỢP ÁNH DƯƠNG

納税者番号: 0111155658
住所: Thôn Liễu Nội, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ SIMIKO

納税者番号: 0111154566
代表者: Nguyễn Sĩ Thọ
住所: Xóm 8, Thôn Bình Vọng, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HÒA BÌNH LAND

納税者番号: 0111147625
代表者: Nguyễn Xuân Huy
住所: Xóm Nam Bình, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nộiのその他のPhường/Xã

125 個の基礎行政単位

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn