Xã Thường Tínに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計806社です: Xã Thường Tín, Hà Nội. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

806社中、76〜90件を表示

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HNTM HÀ NỘI

納税者番号: 0111274408
住所: Thôn Liễu Nội, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN & XÂY DỰNG ĐẠI CÁT LỢI

納税者番号: 0111266686
住所: Số 10, Tiểu khu Nguyễn Du, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH Y TẾ VÀ GIÁO DỤC BẮC TÍN

納税者番号: 0111262699
住所: Tầng 1 Số 12 Nguyễn Phi Khanh, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SKYVERTY

納税者番号: 0111259287
住所: Số 08, dãy E2, khu E, tiểu khu Nguyễn Du, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM HẢO QUẢNG

納税者番号: 0111244629
住所: Đội 8, Thôn Đan Nhiễm, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU KHƯƠNG BẮC

納税者番号: 0111244516
住所: Thôn Phác Động, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIỆT HOÀNG CNC

納税者番号: 0111235127
住所: Số 04, Thôn Thượng Cung, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP AN NHIÊN

納税者番号: 0111230584
住所: Thôn Văn Xá, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH 2TV SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÙNG ANH

納税者番号: 0111222470
住所: Đội 7 - Trát Cầu, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHUÔN NHỰA 3D THƯỜNG TÍN

納税者番号: 0111219196
住所: Xóm 2, Thôn Khánh Vân, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SILK SKY

納税者番号: 0111218393
住所: Số 30, Đội 7 Thôn Trát Cầu, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG LINH HF

納税者番号: 0111218315
住所: Số 48 đường Thượng Phúc, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ ANH PHONG

納税者番号: 0111216029
住所: Số nhà 100 Cầu Chiếc, thôn Nhân Hiền, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ HẢI YẾN

納税者番号: 0111213927
住所: Xóm 3 thôn Văn Giáp, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ MINH THÁI

納税者番号: 0111207313
住所: 118 Trần Phú, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nộiのその他のPhường/Xã

125 個の基礎行政単位

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn