Xã Hát Mônに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計551社です: Xã Hát Môn, Hà Nội. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

551社中、331〜345件を表示

CÔNG TY TNHH HQC VINA

納税者番号: 0108341661
代表者: Nguyễn Quang Huy
住所: Thôn Nội 1, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH IN QUỐC TẾ NGỌC DIỆP

納税者番号: 0108332603
代表者: Lê Thanh Tuyền
住所: Thôn Táo 1, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG TUÂN

納税者番号: 0108327096
代表者: Đào Văn Lâm
住所: Cụm 8, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG TRẠI CHIA SẺ SHAREFARM HÀ NỘI

納税者番号: 0108324680
代表者: Đinh Thị Xuân
住所: Cụm 7, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG CENTURY VIỆT NAM

納税者番号: 0108317059
代表者: TẠ DUY THẮNG
住所: Thôn Ngoại, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GỖ CƯỜNG THỊNH

納税者番号: 0108309178
代表者: Nguyễn Văn Doanh
住所: 14 đường 9, thôn 9, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚC GROUP

納税者番号: 0108299681
代表者: Vi Tôn Kiên
住所: Cụm 8, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CUNG ỨNG DỊCH VỤ HÀ TRANG

納税者番号: 0108262755
代表者: Phí Trung Thông
住所: Cụm 2, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DU LỊCH VÀ DỊCH VỤ ĐÔNG DƯƠNG

納税者番号: 0108258068
代表者: Chu Thị Thúy
住所: Cụm 1, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG GBD

納税者番号: 0108254056
代表者: Lê Văn Dũng
住所: Thôn Thanh Mạc, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO VÀ NỘI THẤT HOÀNG GIA

納税者番号: 0108252210
代表者: HOÀNG VĂN CẦU
住所: Thôn Thanh Mạc, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT TỦ BẾP DƯƠNG GIA

納税者番号: 0108246111
代表者: DƯƠNG NGỌC NAM
住所: Thôn Đường Hồng, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH UNITECH VINA

納税者番号: 0108238495
代表者: Đỗ Thị Yến
住所: Thôn 8, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH TỔNG HỢP SƠN TÙNG

納税者番号: 0108230016
代表者: Lê Minh Thọ
住所: Thôn Tam Hiệp 8, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT FBC VIỆT NAM

納税者番号: 0108226186
代表者: Nguyễn Công Chung
住所: Cụm 5, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nộiのその他のPhường/Xã

125 個の基礎行政単位

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn