Xã Hát Mônに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計551社です: Xã Hát Môn, Hà Nội. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

551社中、526〜540件を表示

Công ty TNHH thương mại và đầu tư Tân Phát

納税者番号: 0500572848
代表者: Trần Thị Loan
住所: Dốc Nhà Máy Đường, xã Tam Hiệp, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Trần Thanh Bình

納税者番号: 0500572213
代表者: Trần Đình Bình
住所: Thôn 7, xã Hát Môn, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HẢI PHONG

納税者番号: 0500570777
代表者: Lê Văn Hiếu
住所: Thôn Điền Hòa Cát, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH sản xuất & xây dựng Phát An

納税者番号: 0500567781
代表者: Đặng Thị Tú
住所: Đội 6 xã Hát Môn,, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Quang Hòa

納税者番号: 0500565960
代表者: Trần Văn Quang
住所: Cụm 6, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HẢI PHƯƠNG

納税者番号: 0500561211
代表者: Đỗ Hải
住所: Thôn 3, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH kim khí Việt Tiệp

納税者番号: 0500561229
代表者: Phan Đình Hoà
住所: Thôn Trại Táo, xã Tam thuấn,, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LIÊM TRƯỜNG SINH

納税者番号: 0500555962
代表者: ĐỖ THỊ PHƯƠNG
住所: Thôn Tam Hiệp 3, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỊNH BINH

納税者番号: 0500537459
代表者: Từ Tất Binh
住所: Thôn Liên Hiệp 2, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH cơ khí khuôn mẫu Việt Nam

納税者番号: 0101769296
代表者: Lê Hiền Khanh
住所: Số 1, B2, khu tập thể cơ khí chuyên ngành, xã Đại Mỗ, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hợp tác xã nông nghiệp táo ngoại

納税者番号: 0106454564
代表者: Hoàng Văn Canh
住所: Thôn Táo Ngoại, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hợp tác xã Tế Gáp

納税者番号: 0500387789
住所: Thôn Tế Gáp - Xã Thanh đa, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hợp tác xã nông nghiệp Đồng Hối

納税者番号: 0500570199
代表者: Nguyễn Phú Hùng
住所: Thôn Hiếu Hiệp, xã Liên Hiệp, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hợp tác xã nông nghiệp Đường Hồng

納税者番号: 0500388736
住所: Thôn Đương hồng - Xã Thanh đa, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hợp tác xã nông nghiệp Thuấn Nội

納税者番号: 0500387764
住所: Thuấn nội - Tam thuấn, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nộiのその他のPhường/Xã

125 個の基礎行政単位

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn