Xã Đak Pơに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計50社です: Xã Đak Pơ, Gia Lai. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

50社中、31〜45件を表示

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG SÔNG ĐÀO GIA LAI

納税者番号: 5900898593
代表者: Nguyễn Thế Hậu
住所: Tổ dân phố 1, Xã Đak Pơ, Gia Lai, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Trường Gia Lai

納税者番号: 5900740302
代表者: Huỳnh Thanh Thủy
住所: Thôn 4, Xã Đak Pơ, Gia Lai, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Hoà Hiệp

納税者番号: 5900525880
代表者: Nguyễn Thị Thu Vân
住所: Thôn 1, xã Đăk Pơ, Xã Đak Pơ, Gia Lai, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Hoà Hiệp

納税者番号: 5900457408
代表者: Vũ Khắc Khánh
住所: Thôn 1, Xã Đăk Pơ, , Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THẮNG THIÊN

納税者番号: 5900401885
代表者: HỒ VĂN THẮNG
住所: Thôn 1, Xã Đak Pơ, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BÌNH DƯƠNG GIA

納税者番号: 5900448668
代表者: Nguyễn Thị Song Lữ
住所: 63 Hùng Vương, Thôn 1, Xã Đak Pơ, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KIÊN KHÁNH

納税者番号: 5900328709
代表者: Trần Khắc Kiên
住所: Tổ 2, Xã Đak Pơ, Gia Lai, Việt Nam.

Ủy ban nhân dân xã Hà Tam

納税者番号: 5900663601
代表者: Trương Công Hạnh
住所: Thôn 3, xã Hà Tam, Xã Đak Pơ, Gia Lai, Việt Nam.

Ban quản lý rừng phòng hộ Bắc An Khê

納税者番号: 5900188787
代表者:
住所: Thôn 4, Xã Đak Pơ, Gia Lai, Việt Nam.

Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên huyện Đak Pơ

納税者番号: 5900714824
代表者:
住所: Tổ 2, thị trấn Đak Pơ, Xã Đak Pơ, Gia Lai, Việt Nam.

Văn phòng Huyện uỷ Đak Pơ

納税者番号: 5900559992
代表者: Bùi Viết Thính
住所: tổ 2, Xã Đak Pơ, Gia Lai, Việt Nam.

Đội công trình giao thông xã Đak Pơ

納税者番号: 5900334050
代表者: Nguyễn Đình Huy
住所: Thôn 2, Xã Đak Pơ, Gia Lai, Việt Nam.

Phòng lao động-thương binh và xã hội huyện ĐakPơ

納税者番号: 5900708281
代表者: Nguyễn Thị Lan Anh
住所: Thôn 2, xã ĐakPơ, huyện ĐakPơ, Xã Đak Pơ, Gia Lai, Việt Nam.

Trung tâm Dân số - Kế hoạch hoá gia đình huyện Đak Pơ

納税者番号: 5900596063
代表者: Nguyễn Công Thư
住所: Tổ 2, thị trấn Đak Pơ, Xã Đak Pơ, Gia Lai, Việt Nam.

Văn phòng HĐND và UBND huyện Đak Pơ

納税者番号: 5900323718
代表者: Châu Thanh Tuấn
住所: Tổ 2, thị trấn Đak Pơ, Xã Đak Pơ, Gia Lai, Việt Nam.

Gia Laiのその他のPhường/Xã

134 個の基礎行政単位

Phường Quy Nhơn Bắc Phường Quy Nhơn Phường Quy Nhơn Tây Phường Quy Nhơn Nam Phường Quy Nhơn Đông Xã Nhơn Châu Xã An Lão Xã An Vinh Xã An Toàn Xã An Hoà Phường Tam Quan Phường Bồng Sơn Phường Hoài Nhơn Bắc Phường Hoài Nhơn Tây Phường Hoài Nhơn Phường Hoài Nhơn Đông Phường Hoài Nhơn Nam Xã Hoài Ân Xã Ân Hảo Xã Vạn Đức Xã Ân Tường Xã Kim Sơn Xã Phù Mỹ Xã Bình Dương Xã Phù Mỹ Bắc Xã Phù Mỹ Đông Xã Phù Mỹ Tây Xã An Lương Xã Phù Mỹ Nam Xã Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Sơn Xã Vĩnh Thịnh Xã Vĩnh Quang Xã Tây Sơn Xã Bình Hiệp Xã Bình Khê Xã Bình An Xã Bình Phú Xã Phù Cát Xã Đề Gi Xã Hội Sơn Xã Hoà Hội Xã Cát Tiến Xã Xuân An Xã Ngô Mây Phường Bình Định Phường An Nhơn Phường An Nhơn Bắc Phường An Nhơn Đông Xã An Nhơn Tây Phường An Nhơn Nam Xã Tuy Phước Xã Tuy Phước Bắc Xã Tuy Phước Đông Xã Tuy Phước Tây Xã Vân Canh Xã Canh Liên Xã Canh Vinh Phường Diên Hồng Phường Pleiku Phường Thống Nhất Phường Hội Phú Xã Biển Hồ Phường An Phú Xã Gào Phường An Bình Phường An Khê Xã Cửu An Xã Kbang Xã Đak Rong Xã Sơn Lang Xã Krong Xã Tơ Tung Xã Kông Bơ La Xã Đak Đoa Xã Đak Sơmei Xã Kon Gang Xã Ia Băng Xã KDang Xã Chư Păh Xã Ia Khươl Xã Ia Ly Xã Ia Phí Xã Ia Grai Xã Ia Hrung Xã Ia Krái Xã Ia O Xã Ia Chia Xã Mang Yang Xã Ayun Xã Hra Xã Lơ Pang Xã Kon Chiêng Xã Kông Chro Xã Chư Krey Xã Ya Ma Xã SRó Xã Đăk Song Xã Chơ Long Xã Đức Cơ Xã Ia Krêl Xã Ia Dơk Xã Ia Dom Xã Ia Pnôn Xã Ia Nan Xã Chư Prông Xã Bàu Cạn Xã Ia Tôr Xã Ia Boòng Xã Ia Púch Xã Ia Pia Xã Ia Lâu Xã Ia Mơ Xã Chư Sê Xã Chư Pưh Xã Bờ Ngoong Xã Al Bá Xã Ia Hrú Xã Ia Ko Xã Ia Le Xã Ya Hội Xã Pờ Tó Xã Ia Pa Xã Ia Tul Xã Phú Thiện Phường Ayun Pa Xã Chư A Thai Xã Ia Hiao Xã Ia Rbol Xã Ia Sao Xã Phú Túc Xã Ia Dreh Xã Uar Xã Ia Rsai