Xã Đak Pơに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計50社です: Xã Đak Pơ, Gia Lai. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

50社中、16〜30件を表示

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG ATC

納税者番号: 5901186969
代表者: Lê Lập Cương
住所: Thôn 7, Xã Đak Pơ, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚC T&T

納税者番号: 3200726901
代表者: Nguyễn Văn Tuấn
住所: Thôn 4, Xã Đak Pơ, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MINH KHUÊ CAO NGUYÊN

納税者番号: 5901184390
代表者: Nguyễn Khuê Tú
住所: Làng Klăh Môn, Xã Đak Pơ, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGỌC TRAI

納税者番号: 5901183541
代表者: Nguyễn Ngọc Trai
住所: Số 187 Hùng Vương, Xã Đak Pơ, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SONG VŨ PHÁT GIA LAI

納税者番号: 5901179827
代表者: Võ Anh Vũ
住所: Làng Kleo Ktu, Xã Đak Pơ, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHƯƠNG ĐÔNG SƠN

納税者番号: 5901179506
代表者: Đinh Thị Phiết
住所: Làng Leng Tô, Xã Đak Pơ, Gia Lai, Việt Nam.

Trường mầm non tư thục Ánh Dương

納税者番号: 5901215264
代表者: Lê Thị Tài
住所: Tổ dân phố 2, Xã Đak Pơ, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LIÊN BÁU

納税者番号: 5901164852
代表者: Nguyễn Hữu Báu
住所: Thôn 4, Xã Đak Pơ, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG KIỂM XE CƠ GIỚI SỐ 81.04D - GIA LAI

納税者番号: 5901143027
代表者: Trần Thị Lan
住所: Thôn 2, Xã Đak Pơ, Gia Lai, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ AN THÀNH

納税者番号: 5901125349
代表者: Lý Thị Kim Hồng
住所: Thôn 4, Xã Đak Pơ, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG AN GIA HƯNG GIA LAI

納税者番号: 5901112484
代表者: Bùi Nguyễn Hà Lâm Trung
住所: Thôn 2, Xã Đak Pơ, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOÀNG KỲ GIA LAI

納税者番号: 5901101940
代表者: PHAN THỊ PHƯỢNG
住所: Thôn 2, Xã Đak Pơ, Gia Lai, Việt Nam.

Hợp tác xã Nông nghiệp và Dịch vụ Hà Tam

納税者番号: 5901095398
代表者: Huỳnh Tấn Dung
住所: Thôn 4, Xã Đak Pơ, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XĂNG DẦU DUY CƯỜNG GIA LAI

納税者番号: 5901044890
代表者: Nguyễn Văn Cường
住所: Thôn 3, Xã Đak Pơ, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIỆT ẤN GIA LAI

納税者番号: 5900991916
代表者: HUỲNH THỊ THU NHÀN
住所: Thôn 4, Xã Đak Pơ, Gia Lai, Việt Nam.

Gia Laiのその他のPhường/Xã

134 個の基礎行政単位

Phường Quy Nhơn Bắc Phường Quy Nhơn Phường Quy Nhơn Tây Phường Quy Nhơn Nam Phường Quy Nhơn Đông Xã Nhơn Châu Xã An Lão Xã An Vinh Xã An Toàn Xã An Hoà Phường Tam Quan Phường Bồng Sơn Phường Hoài Nhơn Bắc Phường Hoài Nhơn Tây Phường Hoài Nhơn Phường Hoài Nhơn Đông Phường Hoài Nhơn Nam Xã Hoài Ân Xã Ân Hảo Xã Vạn Đức Xã Ân Tường Xã Kim Sơn Xã Phù Mỹ Xã Bình Dương Xã Phù Mỹ Bắc Xã Phù Mỹ Đông Xã Phù Mỹ Tây Xã An Lương Xã Phù Mỹ Nam Xã Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Sơn Xã Vĩnh Thịnh Xã Vĩnh Quang Xã Tây Sơn Xã Bình Hiệp Xã Bình Khê Xã Bình An Xã Bình Phú Xã Phù Cát Xã Đề Gi Xã Hội Sơn Xã Hoà Hội Xã Cát Tiến Xã Xuân An Xã Ngô Mây Phường Bình Định Phường An Nhơn Phường An Nhơn Bắc Phường An Nhơn Đông Xã An Nhơn Tây Phường An Nhơn Nam Xã Tuy Phước Xã Tuy Phước Bắc Xã Tuy Phước Đông Xã Tuy Phước Tây Xã Vân Canh Xã Canh Liên Xã Canh Vinh Phường Diên Hồng Phường Pleiku Phường Thống Nhất Phường Hội Phú Xã Biển Hồ Phường An Phú Xã Gào Phường An Bình Phường An Khê Xã Cửu An Xã Kbang Xã Đak Rong Xã Sơn Lang Xã Krong Xã Tơ Tung Xã Kông Bơ La Xã Đak Đoa Xã Đak Sơmei Xã Kon Gang Xã Ia Băng Xã KDang Xã Chư Păh Xã Ia Khươl Xã Ia Ly Xã Ia Phí Xã Ia Grai Xã Ia Hrung Xã Ia Krái Xã Ia O Xã Ia Chia Xã Mang Yang Xã Ayun Xã Hra Xã Lơ Pang Xã Kon Chiêng Xã Kông Chro Xã Chư Krey Xã Ya Ma Xã SRó Xã Đăk Song Xã Chơ Long Xã Đức Cơ Xã Ia Krêl Xã Ia Dơk Xã Ia Dom Xã Ia Pnôn Xã Ia Nan Xã Chư Prông Xã Bàu Cạn Xã Ia Tôr Xã Ia Boòng Xã Ia Púch Xã Ia Pia Xã Ia Lâu Xã Ia Mơ Xã Chư Sê Xã Chư Pưh Xã Bờ Ngoong Xã Al Bá Xã Ia Hrú Xã Ia Ko Xã Ia Le Xã Ya Hội Xã Pờ Tó Xã Ia Pa Xã Ia Tul Xã Phú Thiện Phường Ayun Pa Xã Chư A Thai Xã Ia Hiao Xã Ia Rbol Xã Ia Sao Xã Phú Túc Xã Ia Dreh Xã Uar Xã Ia Rsai