Xã Thanh Bìnhに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計186社です: Xã Thanh Bình, Đồng Tháp. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

186社中、166〜180件を表示

Phòng Tài Chính - Kế Hoạch

納税者番号: 1400465273
代表者: NGUYỄN TẤN THÀNH
住所: Khóm Tân Đông B, Xã Thanh Bình, Đồng Tháp, Việt Nam.

Ban Quản lý Dự án Xây dựng Huyện Thanh Bình

納税者番号: 1400364589
住所: Khóm Tân Đông B, Xã Thanh Bình, Đồng Tháp, Việt Nam.

Chi Cục Thi Hành Án Dân Sự Huyện Thanh Bình

納税者番号: 1400290471
代表者: Mai Thị Thu Cúc
住所: Quốc lộ 30, Khóm Tân Đông B, Xã Thanh Bình, Đồng Tháp, Việt Nam.

Phòng Kinh Tế và Hạ Tầng

納税者番号: 1400290496
代表者: NGUYỄN VĂN THẬT
住所: Ql 30, khóm Tân Thuận, Xã Thanh Bình, Đồng Tháp, Việt Nam.

Phòng Tư Pháp Huyện Thanh Bình

納税者番号: 1400290506
代表者: LÊ VĂN ĐOÀN
住所: TT thanh bình, Xã Thanh Bình, Đồng Tháp, Việt Nam.

Phòng Giáo Dục Đào Tạo Thanh Bình

納税者番号: 1400290513
代表者: Nguyễn Hữu Thuận
住所: Khóm Tân Thuận, Xã Thanh Bình, Đồng Tháp, Việt Nam.

Trường Mẫu Giáo Tân Phú

納税者番号: 1400645332
代表者: PHAN THỊ XUÂN LIÊN
住所: ấp Tân Thuận B, Xã Thanh Bình, Đồng Tháp, Việt Nam.

Trường Trung Học Cơ Sở Tân Phú

納税者番号: 1400647379
代表者: PHẠM HÙNG CƯỜNG
住所: Ấp Tân Thuận B, Xã Thanh Bình, Đồng Tháp, Việt Nam.

Trường Trung Học Cơ Sở Thanh Bình

納税者番号: 1400647770
代表者: LÂM BẢO HOÀNG
住所: Khóm Tân Đông B, Xã Thanh Bình, Đồng Tháp, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Tân Phú 1

納税者番号: 1400755293
代表者: NGUYỄN VĂN ĐƯỢC
住所: xã Tân Phú, Xã Thanh Bình, Đồng Tháp, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Thanh Bình 1

納税者番号: 1400756258
代表者: Trần Thị Tú Trinh
住所: Ấp Tân Đông A, Xã Thanh Bình, Đồng Tháp, Việt Nam.

Thanh Tra huyện Thanh Bình-tỉnh Đồng Tháp

納税者番号: 1400756307
代表者: NGUYỄN THỊ PHI GIAO
住所: , Xã Thanh Bình, Đồng Tháp, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Tân Mỹ 2

納税者番号: 1400756434
代表者: LÊ HOÀNG KHANG
住所: ấp 3, Xã Thanh Bình, Đồng Tháp, Việt Nam.

Trường Tiểu học Thanh Bình 3

納税者番号: 1400756466
代表者: Huỳnh Thanh Sang
住所: ấp Nam, Xã Thanh Bình, Đồng Tháp, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Tân Phú 2

納税者番号: 1400756480
代表者: NGUYỄN VĂN HÒA
住所: Ấp Tân Thuận A, xã Thanh Bình, Xã Thanh Bình, Đồng Tháp, Việt Nam.

Đồng Thápのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Đạo Thạnh Phường Mỹ Tho Phường Thới Sơn Phường Mỹ Phong Phường Trung An Phường Long Thuận Phường Gò Công Phường Bình Xuân Xã Tân Phước 1 Xã Tân Phước 2 Xã Hưng Thạnh Xã Tân Phước 3 Xã Cái Bè Xã Hậu Mỹ Xã Mỹ Thiện Xã Hội Cư Xã Mỹ Đức Tây Xã Mỹ Lợi Xã Thanh Hưng Xã An Hữu Phường Mỹ Phước Tây Phường Thanh Hoà Phường Cai Lậy Xã Thạnh Phú Xã Mỹ Thành Xã Tân Phú Xã Bình Phú Phường Nhị Quý Xã Hiệp Đức Xã Long Tiên Xã Ngũ Hiệp Xã Châu Thành Xã Tân Hương Xã Long Hưng Xã Long Định Xã Bình Trưng Xã Vĩnh Kim Xã Kim Sơn Xã Chợ Gạo Xã Mỹ Tịnh An Xã Lương Hoà Lạc Xã Tân Thuận Bình Xã An Thạnh Thuỷ Xã Bình Ninh Xã Vĩnh Bình Xã Đồng Sơn Xã Phú Thành Xã Vĩnh Hựu Xã Long Bình Xã Tân Thới Xã Tân Phú Đông Xã Tân Hoà Xã Gia Thuận Xã Tân Đông Phường Sơn Qui Xã Tân Điền Xã Gò Công Đông Phường Cao Lãnh Phường Mỹ Ngãi Phường Mỹ Trà Phường Sa Đéc Xã Tân Hồng Xã Tân Hộ Cơ Xã Tân Thành Xã An Phước Phường An Bình Phường Hồng Ngự Xã Thường Phước Phường Thường Lạc Xã Long Khánh Xã Long Phú Thuận Xã Tràm Chim Xã Tam Nông Xã An Hoà Xã Phú Cường Xã An Long Xã Phú Thọ Xã Tháp Mười Xã Phương Thịnh Xã Trường Xuân Xã Mỹ Quí Xã Đốc Binh Kiều Xã Thanh Mỹ Xã Mỹ Thọ Xã Ba Sao Xã Phong Mỹ Xã Mỹ Hiệp Xã Bình Hàng Trung Xã Tân Long Xã Tân Thạnh Xã Bình Thành Xã Lấp Vò Xã Mỹ An Hưng Xã Tân Khánh Trung Xã Hoà Long Xã Tân Dương Xã Lai Vung Xã Phong Hoà Xã Phú Hựu Xã Tân Nhuận Đông Xã Tân Phú Trung