Ban Quản lý Dự án Xây dựng Huyện Thanh Bình
| 納税者番号 | 1400364589 |
| ベトナム語名称 | Ban Quản lý Dự án Xây dựng Huyện Thanh Bình |
| 住所 | Khóm Tân Đông B, Xã Thanh Bình, Đồng Tháp, Việt Nam. |
| 営業開始日 | 25/03/1997 |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 21/09/2026 00:42 |
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価
Ban Quản lý Dự án Xây dựng Huyện Thanh Bình の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。
- 現行の処罰規定に基づきます
- 完全無料かつ安全です
- 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示
事業分野
| F42 | 土木工事業 |
Ban Quản lý Dự án Xây dựng Huyện Thanh Bình に関するよくあるご質問
Ban Quản lý Dự án Xây dựng Huyện Thanh Bình は現在も活動していますか?
Ban Quản lý Dự án Xây dựng Huyện Thanh Bình(納税者番号 1400364589)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(21/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Ban Quản lý Dự án Xây dựng Huyện Thanh Bình の住所はどこですか?
Ban Quản lý Dự án Xây dựng Huyện Thanh Bình の本店所在地は Khóm Tân Đông B, Xã Thanh Bình, Đồng Tháp, Việt Nam. です。この組織は Xã Thanh Bình、Đồng Tháp の管轄地域にあります。
Ban Quản lý Dự án Xây dựng Huyện Thanh Bình はどのような事業分野で活動していますか?
Ban Quản lý Dự án Xây dựng Huyện Thanh Bình の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng.(事業分野コード F42)。
Ban Quản lý Dự án Xây dựng Huyện Thanh Bình 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Ban Quản lý Dự án Xây dựng Huyện Thanh Bình、納税者番号 1400364589、住所 Khóm Tân Đông B, Xã Thanh Bình, Đồng Tháp, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 1400364589 の情報は、いつ更新されますか?
Ban Quản lý Dự án Xây dựng Huyện Thanh Bình のデータは、21/09/2026 00:42 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Xã Thanh Bình の事業者統計
186事業者総数
87営業中
95廃業・休止
0過去90日の新規
Tỉnh Đồng Tháp 全体:事業者 19,437 件、うち営業中は 9,087 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社107
個人企業21
一人有限責任会社20
その他の国家機関12
学校・教育機関11
株式会社4
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み87
活動停止、税務コード失効手続き未完了41
登録住所で営業していない25
活動停止、税務コード失効手続き完了18
一時休業中11
他の税務署へ移転(移転先の受理待ち)3
