Phường Tuy Hoàに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計2,151社です: Phường Tuy Hoà, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

2,151社中、121〜135件を表示

CÔNG TY TNHH TM THANH CHÂU

納税者番号: 4401120340
住所: 54A Nguyễn Thái Học, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM & DV BÔNG LÚA VÀNG

納税者番号: 4401120326
住所: Khu phố 1 - Nguyễn Trung Trực, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TUẤN HIỀN - HN

納税者番号: 4401120319
住所: Số 30-32 Trương Định, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN JUST ME

納税者番号: 4401120291
住所: Số 86 Nguyễn Trãi, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI TRANG TRÍ NỘI THẤT HOÀNG LÊ TƯỜNG

納税者番号: 4401120284
住所: Số 04 Hải Dương, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM & DV MẠNH TÀI

納税者番号: 4401120238
代表者: MẠNH TRẦN TÀI
住所: Số 79 Hải Dương, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DƯ VÂN PY

納税者番号: 4401120220
住所: 92A Nguyễn Trãi, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHƯỚC SPORT

納税者番号: 4401120196
住所: 291 Trường Chinh, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI HIỆP GIANG

納税者番号: 4401120171
代表者: Nguyễn Thị Thúy Giang
住所: 213 Nguyễn Tất Thành, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO TRÚC QUỲNH

納税者番号: 4401120164
住所: 239 Lê Lợi, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỮU XUÂN

納税者番号: 4401120100
代表者: NGUYỄN HỮU XUÂN
住所: Số 31 Trần Bình Trọng, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGÔ GIA PY

納税者番号: 4401119881
代表者: NGUYỄN THỊ HỒNG NGA
住所: Thôn Đông Phước, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VLXD VÀ VẬN TẢI HỒNG THỦY

納税者番号: 4401119916
代表者: ĐẶNG HỒNG THỦY
住所: 22/275 Lê Duẩn, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGỌC THAO

納税者番号: 4401119754
代表者: TRỊNH THỊ NGỌC
住所: Số 200 Nguyễn Công Trứ, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THI CÔNG VÀ XD THƯƠNG MẠI PHÚC LỘC VN

納税者番号: 4401119698
代表者: Lê Trần Nguyễn Phong Châu
住所: 68/4 Lê Lợi, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka