Phường Tuy Hoàに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計2,151社です: Phường Tuy Hoà, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

2,151社中、2101〜2115件を表示

Cục Thi hành án dân sự tỉnh Phú Yên

納税者番号: 4400219185
代表者: NGUYỄN MẠNH HÙNG
住所: 405 Lê Duẩn, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Trần Thị Kim Lệ (Nhật Hoàng)

納税者番号: 4400373878
住所: 4/4 Trần Bình Trọng, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Trường tiểu học Kim Đồng

納税者番号: 4400471265
代表者: ĐẶNG THỊ MINH NGUYỆT
住所: 06 Nguyễn Huệ, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Trần Khánh Loan

納税者番号: 4400369825
代表者: Trần Khánh Loan
住所: 88 Nguyễn huệ, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Trường Mầm Non Công lập Phường 5

納税者番号: 4400470896
代表者: Võ Thị Thu Đức
住所: Mai Xuân Thưởng, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Sở Giáo dục đào tạo Phú Yên

納税者番号: 4400285452
代表者: TRẦN KHẮC LỄ
住所: 56 Lê Duẩn, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

TT Kỹ thuật đo đạc TTLT địa chính (Thu phí)

納税者番号: 4400285484
代表者:
住所: 57 Phan Đình Phùng, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Tỉnh uỷ Phú Yên

納税者番号: 4401061078
代表者: Phương Văn Lành
住所: 02 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Liên hiệp các tổ chức hữu nghị Phú Yên

納税者番号: 4400386997
代表者: Phạm Thanh Chung
住所: 10 Tố Hữu, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Sở Công thương tỉnh Phú Yên

納税者番号: 4400202287
代表者: Nguyễn Thanh Tuấn
住所: 80 Lê Duẫn, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch Phú Yên

納税者番号: 4400202294
代表者: Đặng Hồng Lĩnh
住所: 05 Trần Phú, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công an tỉnh Phú Yên

納税者番号: 4400232193
代表者: PHAN THANH TÁM
住所: 457 Lê Duẩn, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Phòng Tài chính Kế hoạch TP Tuy Hoà

納税者番号: 4400240388
代表者: MAI THỊ NGỌC TUYẾT
住所: 02 Trần Hưng Đạo, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị thành phố Tuy Hòa

納税者番号: 4400240395
代表者: Nguyễn Khoa Khang
住所: 01 Trần Hưng Đạo, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên Phú Yên

納税者番号: 4400262448
代表者: Nguyễn Quốc Toản
住所: 114 Lê Trung Kiên, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka