Phường Tuy Hoàに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計2,151社です: Phường Tuy Hoà, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

2,151社中、1756〜1770件を表示

DNTN khách sạn Thu Hường

納税者番号: 4400383185
代表者: Võ Thị Cẩm Hường
住所: 01 Nguyễn Du, P7, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐIỆN - ẮC QUY KIM NGA

納税者番号: 4400382135
代表者: Lê Thị Kim Nga
住所: 204 Nguyễn Tất Thành, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH SƯƠNG

納税者番号: 4400381653
代表者: Trần Ngọc Minh
住所: Số 35A Nguyễn Tất Thành, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công ty TNHH Tuấn Cường

納税者番号: 4400381798
代表者: Ngô Quang Cường
住所: 37 Lê Lợi, Phường 2, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Yên Phú

納税者番号: 4400381364
代表者: Lê Thị Thu Thủy
住所: Số 273 - 275 Hùng Vương, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân 2.4.6.8

納税者番号: 4400382590
代表者: Phạm Mã Nhi
住所: 40/23 Nguyễn Công Trứ, P6, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Tân Đại Phát

納税者番号: 4400381808
代表者: Ngô Tích
住所: Số 01LD, Khu phố PL, P6, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Quang Phát

納税者番号: 4400400056
住所: 129 Lê Lợi, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Dịch Vụ Viễn Thông T N T

納税者番号: 4400381290
代表者: Dương Văn Toàn
住所: Số 162 Lê Lợi, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN TM - DV tin học viễn thông Minh Quý

納税者番号: 4400381558
代表者: Nguyễn Minh Quý
住所: 53 Nguyễn Huệ, Phường 2, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN thương mại Minh Thư

納税者番号: 4400381445
代表者: Huỳnh Thị Giáng Thư
住所: 394 Hùng Vương, P7, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

HTX Trung Mỹ

納税者番号: 4400382417
代表者: Hồ Mỹ
住所: 08 Lương Văn Chánh, P4, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THANH VÂN

納税者番号: 4400380642
代表者: NGUYỄN THỊ MINH TÂM
住所: Số 164 Nguyễn Huệ, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

NTNN- Công ty CP PYMEPHARCO

納税者番号: 4400423381
代表者: Philippe, Robert, René Gautron
住所: Số 166 - 170 Nguyễn Huệ, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Luỹ Nam

納税者番号: 4400378146
代表者: Phạm Long Nam
住所: 93/2 Chu Văn An, Phường 5, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka