Phường Tân Lậpに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計1,013社です: Phường Tân Lập, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

1,013社中、61〜75件を表示

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG BH.A

納税者番号: 6001811932
住所: Tổ 7, khối 7, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO HOÀNG NGUYÊN

納税者番号: 6001811139
住所: 445 Nguyễn Văn Cừ, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁP THỤY SỸ 55

納税者番号: 6001810079
住所: 209/5 Nguyễn Văn Cừ, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN FARM LAND

納税者番号: 6001809563
代表者: VÕ VĂN ÚT HẾT
住所: Tầng 2, 351 Hùng Vương, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV LONG LÂM

納税者番号: 6001809482
住所: Thôn 1, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ACE DENTAL ARTS

納税者番号: 6001808249
住所: 139/10 Ama Khê, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG HẢI ĐẮK LẮK

納税者番号: 6001807799
代表者: PHẠM HẢI SƠN
住所: Tổ dân phố 10, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BÊ HÀ PHÚ YÊN

納税者番号: 6001807774
代表者: NGUYỄN THẾ KHẢI
住所: TDP 6, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM IN ẤN QUẢNG CÁO 3Z

納税者番号: 6001807333
代表者: NGUYỄN HOÀI NAM
住所: 102/46 Nguyễn Tất Thành, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK KIM NGUYÊN KHANG

納税者番号: 6001807069
代表者: PHẠM VĂN PHƯƠNG
住所: Số 36 A Mí Đoan, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK NHẬT MINH FRUIT

納税者番号: 6001806410
住所: C9-33-34 đường Rơ Chăm Yơn, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM&DV XUÂN CƯỜNG

納税者番号: 6001805431
住所: 45 Nguyễn Thái Bình, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÂN BÓN PHONG NHI

納税者番号: 6001801395
代表者: Nguyễn Thị Hồng Nguyên
住所: Số nhà 01 đường Nayder, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM BÍCH LAN

納税者番号: 6001801451
代表者: Trần Thị Tích
住所: 246 Nguyễn Thái Bình, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH JEN ENGLISH CENTER

納税者番号: 6001800881
代表者: Nguyễn Thị Phương Nam
住所: Hẻm 568 Nguyễn Văn Cừ, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka