Phường Tân Lậpに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計1,013社です: Phường Tân Lập, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

1,013社中、31〜45件を表示

CÔNG TY TNHH TMDV KỶ NGUYÊN SỐ

納税者番号: 6001830928
代表者: PHẠM NGỌC QUÝ
住所: Số 79 đường Ama Khê, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TMDV AN PHÁT 68

納税者番号: 6001830893
代表者: LÊ NGỌC TRÂN
住所: 63 Nguyễn Khắc Tính, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX TM - XD MINH VŨ

納税者番号: 6001829665
代表者: BÙI VĂN CHÍNH
住所: Số 09/05 Nguyễn Lương Bằng, Tổ dân phố 8A, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT PHƯƠNG ANH ĐẮK LẮK

納税者番号: 6001829520
代表者: PHẠM CÔNG LUÂN
住所: 263-265 Phạm Văn Đồng, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GARA HỒNG PHÚC ĐẮK LẮK

納税者番号: 6001829217
代表者: NGUYỄN HỒNG PHÚC
住所: 306 Phạm Văn Đồng, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV PHONG THỦY HUỲNH CHÂU

納税者番号: 6001828728
代表者: HUỲNH KIM CHÂU
住所: 251B Nguyễn Văn Cừ, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THIỆN NHÂN GROUP

納税者番号: 6001827851
住所: Số 75/97/5 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ GIẢI TRÍ NÓN LÁ

納税者番号: 6001827386
代表者: NGUYỄN KHẮC BẢO
住所: Số 136 Trần Quý Cáp, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GREENTERRA

納税者番号: 6001827474
代表者: GIANG THỊ PHƯƠNG
住所: 13/2/11A Nguyễn Văn Cừ, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH IN ẤN MINH QUÂN PRINTING

納税者番号: 6001824956
住所: 9/1 Ama Jhao, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH GIỐNG CÂY TRỒNG EAKMAT TN

納税者番号: 6001823141
代表者: NGUYỄN THỊ THỰC
住所: Thôn 7, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUYẾT ĐẸP TRAI

納税者番号: 6001822620
住所: Số 403 Trần Quý Cáp, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV HUỆ KHANH PHÁT

納税者番号: 6001822275
代表者: ĐÀM TRÌ DŨNG
住所: Thôn 1, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN TÀI HÂN

納税者番号: 6001820711
住所: Hẻm 232/77 Nguyễn Thái Bình, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TDD TECH VIỆT NAM

納税者番号: 6001820327
住所: 73/14 Trương Đăng Quế, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka