Xã Pơng Drangに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計185社です: Xã Pơng Drang, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

185社中、106〜120件を表示

Công Ty TNHH Thương Mại Và Nông Sản Minh Quang

納税者番号: 6001403838
代表者: Phạm Văn Quang
住所: TDP 5, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Trần Thị Thanh

納税者番号: 6001402538
代表者: TRẦN THỊ THANH
住所: Thôn 9, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Nông Sản Bình Tâm

納税者番号: 6001402506
代表者: Nguyễn Bình
住所: TDP 2, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN BÌNH DUNG

納税者番号: 6001402496
代表者: TRẦN THỊ BÌNH
住所: Thôn 2, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Diễm Minh

納税者番号: 6001400259
代表者: Nguyễn Thị Nhỏ
住所: TDP 13, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI VƯƠNG LIÊN

納税者番号: 6001400234
代表者: Nguyễn Thị Liên
住所: Thôn Tân Thịnh, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THANH HOA

納税者番号: 6001400227
代表者: Phạm Văn Thanh
住所: Thôn 2, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ NÔNG SẢN BÌNH LIÊN

納税者番号: 6001400040
代表者: Hồ Thị Liên
住所: TDP.4, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÀ PHÊ TÙNG SEN

納税者番号: 6001399934
代表者: Nguyễn Thanh Tùng
住所: Thôn 8, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÀ PHÊ NGUYỄN THÁI

納税者番号: 6001399980
代表者: Ngô Thị Lý
住所: Xóm 5, Thôn 12, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NÔNG SẢN DƯƠNG THỊ HƯƠNG

納税者番号: 6001398923
代表者: Dương Thị Hương
住所: Thôn Tân Lập, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ NÔNG SẢN XUÂN ANH

納税者番号: 6001398881
代表者: TRẦN THỊ XUÂN
住所: Thôn Tân Thịnh, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Và Nông Sản Minh Phương

納税者番号: 6001398874
代表者: Đặng Minh Thơ
住所: Thôn Tân Thịnh, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Nông Sản Lâm Hân

納税者番号: 6001398458
代表者: Trần Hồng Lâm
住所: Thôn Tân Thịnh, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Cà Phê Thảo Linh

納税者番号: 6001398289
代表者: Nguyễn Xuân Thảo
住所: Thôn Tân Hòa, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka