Xã Pơng Drangに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計185社です: Xã Pơng Drang, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

185社中、166〜180件を表示

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG THÔNG

納税者番号: 6000518360
代表者: Nguyễn Hữu Thông
住所: Thôn Tân Thịnh, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Thương Mại Gia Hưng

納税者番号: 6000507898
代表者: Nguyễn Minh Phong
住所: Thôn Tân Lập 4, xã Pơng Drang, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Và Dịch Vụ Dũng Thuỷ

納税者番号: 6000480967
代表者: Đinh Trí Dũng
住所: Thôn 14, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Thương Mại - Xây Dựng Vĩnh Thương

納税者番号: 6000466680
代表者: Nguyễn Thị Vĩnh
住所: Thôn 8, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công ty cổ phần khai thác chế biến lâm sản Krông Búk

納税者番号: 6000241768
代表者: Trần Nguyên Bằng
住所: Tổ dân phố Thiện An 4, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGUYÊN NGHĨA

納税者番号: 6000429449
代表者: Lê Văn Nguyên
住所: Tổ dân phố 3, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN TM Thái Dương

納税者番号: 6000423380
住所: Thôn 12 xã Pơng Drang, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk, Việt Nam.

HTX Dịch Vụ Nông Nghiệp Tân Lập

納税者番号: 6000416898
代表者: Phan Hoàng Vinh
住所: Thôn Tân Lập 4, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Nguyên Hưng

納税者番号: 6000409851
代表者: Vũ Thị Tuyết Mai
住所: Thôn 9 - Xã Pơng Đrang, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Bội Lượng

納税者番号: 6000374535
代表者: Nguyễn Thị Bội Lượng
住所: Thôn 7 - Xã Pơng Rang, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Bích Hạnh

納税者番号: 6000346288
住所: Thôn 8 - Pơng Rang, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN TM Hiếu Thuỷ

納税者番号: 6000308596
代表者: Đinh Thị Thuỷ
住所: Thôn 14, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk, Việt Nam.

QUỸ TÍN DỤNG NHÂN DÂN PƠNG DRANG

納税者番号: 6000430557
代表者: Nguyễn Phi Hiền
住所: Tổ dân phố 3, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh nghiệp Tư Nhân Kim Thành Lộc

納税者番号: 6000242031
住所: Chợ Pơng Drăng, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk, Việt Nam.

UBND Xã Pơng Drang

納税者番号: 6000504939
住所: Xã Pơng Drang, , Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka