Xã M'Drắkに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計124社です: Xã M'Drắk, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

124社中、76〜90件を表示

CÔNG TY TNHH VỊNH QUẢNG

納税者番号: 6001500408
代表者: Lương Văn Mến
住所: Cụm Công nghiệp Huyện M'Đrắk, Thôn 3, Xã M'Drắk, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xây Dựng Và Dịch Vụ Trung Thắng

納税者番号: 6001497515
代表者: Hoàng Trọng Túy
住所: Thôn 2, Xã M'Drắk, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại An Phú Toàn Cầu

納税者番号: 6001496871
代表者: Ngô Minh Dự
住所: Số 24 Lý Thường Kiệt, tổ 11, Xã M'Drắk, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHÁNH DƯƠNG ĐẮK LẮK

納税者番号: 6001496222
代表者: Trần Thanh Dưỡng
住所: Thôn 3, Xã M'Drắk, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM - DV VÀ XĂNG DẦU SINH SỞ

納税者番号: 6001495028
代表者: NGUYỄN VĂN SINH
住所: Thôn 4, Xã M'Drắk, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Khánh Dương M'Đrắk

納税者番号: 6001435371
代表者: Phạm Phan
住所: Buôn M'lốc B, Xã M'Drắk, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI THÂN THIỆN

納税者番号: 6001423432
代表者: Nguyễn Quang Dũng
住所: Thôn 2, Xã M'Drắk, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Và Dịch Vụ Kiến Nga

納税者番号: 6001422220
代表者: Ngô Hữu Kiến
住所: Số 105 đường Nguyễn Tất Thành, Xã M'Drắk, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Bình Thống Nhất

納税者番号: 6001395231
代表者: Ngô Đức Chiến
住所: Thôn 4, Buôn Ea HMLai, Xã M'Drắk, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VÀNG BẠC VIẾT HÙNG

納税者番号: 6001387223
代表者: Nguyễn Viết Hùng
住所: Số nhà 51, Tổ 2, Xã M'Drắk, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thành Đạt Nhơn

納税者番号: 6001386484
代表者: HOÀNG QUỐC ĐẠT
住所: Số lô 131 khu C, chợ Thị trấn M-Đrắk, Xã M'Drắk, Đắk Lắk, Việt Nam.

Hợp tác xã kinh doanh dịch vụ An Phước

納税者番号: 6001365540
代表者:
住所: thôn 4, Xã M'Drắk, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NGUYÊN KHÔI

納税者番号: 6001363889
代表者: Ngô Đức Khánh
住所: Tổ 9, Xã M'Drắk, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ HUỆ LONG

納税者番号: 6001362490
代表者: Nguyễn Văn Huệ
住所: Thôn 7, Xã M'Drắk, Đắk Lắk, Việt Nam.

Hợp tác xã dịch vụ vận tải Trường Sơn

納税者番号: 6001361070
住所: khối 1, Xã M'Drắk, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka