Xã M'Drắkに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計124社です: Xã M'Drắk, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

124社中、61〜75件を表示

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG PT TÍN ĐỨC

納税者番号: 6001633736
代表者: Đinh Thị Lích
住所: Tổ dân phố 2, Xã M'Drắk, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TÀI PHÚC LỘC

納税者番号: 6001633020
代表者: Trần Thế Phúc
住所: Tổ dân phố 15, Xã M'Drắk, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MẠNH ĐẠI PHÁT

納税者番号: 6001630943
代表者: PHAN VĂN MẠNH
住所: Thôn 4, Xã M'Drắk, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TNL M'DRĂK

納税者番号: 6001630414
代表者: Trần Vũ Lực
住所: Tổ dân phố 6, Xã M'Drắk, Đắk Lắk, Việt Nam.

HTX DV vận tải tốt và rẻ Mđrắk

納税者番号: 6001625566
代表者: Nguyễn Ngọc Huân
住所: 187 Nguyễn Tất Thành, Xã M'Drắk, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NƯỚC ĐÓNG CHAI THANH THỦY

納税者番号: 6001621515
代表者: Lê Sỹ Bảo
住所: Thôn 2, Xã M'Drắk, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG 46

納税者番号: 6001616554
代表者: Lê Thị Hằng
住所: Số 11 Giải Phóng, Xã M'Drắk, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHẬT VƯỢNG TÂY NGUYÊN

納税者番号: 6001609846
代表者: Phạm Xuân Thủy
住所: Số 12 An Dương Vương, Xã M'Drắk, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KHÁNH DƯƠNG BMT

納税者番号: 6001607020
代表者: Nguyễn Thị Huệ
住所: Số 11 Giải Phóng, Xã M'Drắk, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THẮNG TÂM

納税者番号: 6001600610
代表者: Phạm Văn Thắng
住所: Tổ dân phố 6, Xã M'Drắk, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TÂM NGUYÊN XANH

納税者番号: 6001597975
代表者: Đặng Minh Cường
住所: Số nhà 266 đường Nguyễn Tất Thành, Tổ 8, Xã M'Drắk, Đắk Lắk, Việt Nam.

HTX dùng nước đoàn kết

納税者番号: 6001571374
代表者: Phạm Văn Vương
住所: UBND thị trấn Mđrắk, Xã M'Drắk, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ HOÀNG PHƯƠNG NAM

納税者番号: 6001555090
代表者: Hoàng Văn Nam
住所: Số 286 đường Nguyễn Tất Thành, tổ dân phố 8, Xã M'Drắk, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN VÀ THƯƠNG MẠI NGỌC BÍCH

納税者番号: 6001554107
代表者: Nguyễn Văn Bích
住所: Thôn 8, Xã M'Drắk, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN GỖ VIÊN THÀNH

納税者番号: 6001553544
代表者: Đỗ Văn Khương
住所: Cụm công nghiệp huyện M'Đrắk, Xã M'Drắk, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka