Xã Krông Búkに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計97社です: Xã Krông Búk, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

97社中、76〜90件を表示

Công Ty TNHH Nông Sản Hoàng Phong

納税者番号: 6001401414
代表者: Phạm Kim Phong
住所: Thôn Ea Nguôi, Xã Krông Búk, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Nông Sản Lý Phương

納税者番号: 6001401950
代表者: Nguyễn Thị Lý
住所: Thôn Quảng Hà, Xã Krông Búk, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Sơn Nhung

納税者番号: 6001401326
代表者: Nguyễn Thành Chuyên
住所: Thôn Ea Kung, Xã Krông Búk, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN TRƯỜNG SƠN

納税者番号: 6001400241
代表者: Nguyễn Quốc Sâm
住所: Buôn Kprô 1, Xã Krông Búk, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Liêm Thêm

納税者番号: 6001396676
代表者: Nguyễn Văn Liêm
住所: Thôn Ea Cung, Xã Krông Búk, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HOÀNG KHÂM ĐẮK THANH

納税者番号: 6001395778
代表者: Lê Bá Hùng
住所: Buôn Kdrô 2, Xã Krông Búk, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN TÁM NGUYỆT

納税者番号: 6001395658
代表者: Huỳnh Văn Tám
住所: Thôn An Bình, Xã Krông Búk, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Thương Mại Anh Ngọc

納税者番号: 6001009510
代表者: Hoàng Văn Kế
住所: Thôn Ktyl 4, Xã Krông Búk, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tư Vấn Đầu Tư Xây Dựng Mta

納税者番号: 6001167570
代表者: Nguyễn Văn Minh
住所: Thôn Nam Anh, Xã Krông Búk, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công ty TNHH một thành viên thương mại Ngọc Tú

納税者番号: 6001063941
代表者: Trần Ngọc Chung
住所: Thôn Ktyl 5, Xã Krông Búk, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công ty TNHH đầu tư xây dựng và thương mại Tuấn Việt

納税者番号: 6000957833
代表者: Đặng Quốc Tuấn
住所: 67 Thôn Kty, Xã Krông Búk, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HAI THÀNH VIÊN LIÊM THÊM

納税者番号: 6001794860
代表者: NGÔ THÀNH BA
住所: Thôn Ea Kung, Xã Krông Búk, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI CÔNG HÀ

納税者番号: 6000513228
代表者: Nguyễn Chí Công
住所: Thôn Plây, Xã Krông Búk, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Hòa Thắng

納税者番号: 6000505756
代表者: Đinh Xuân Hòa
住所: Thôn Hòa Lộc, Xã Krông Búk, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Phát Lợi

納税者番号: 6000467010
代表者: Chung Thị Huệ
住所: Buôn Rô, Xã Krông Búk, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka