Xã Krông Búkに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計97社です: Xã Krông Búk, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

97社中、31〜45件を表示

CÔNG TY TNHH TM ĐẶNG THÀNH PHÁT

納税者番号: 6001740696
代表者: Trần Thị Phương
住所: Buôn Mùi 3, Xã Krông Búk, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KD DV BẤT ĐỘNG SẢN PHÚC BAN MÊ

納税者番号: 6001740086
代表者: Đặng Văn Phúc
住所: Thôn Katy 5, Xã Krông Búk, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NHẬT ĐẮK LẮK

納税者番号: 6001738048
代表者: Lý Bá Chiếu
住所: Thôn Nam Anh, Xã Krông Búk, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THAN SEA DRAGON

納税者番号: 6001735600
代表者: Tống Bảo Long
住所: Thôn 6, Xã Krông Búk, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DV GIA HƯNG KRÔNG BÚK

納税者番号: 6001733152
代表者: Nguyễn Trọng Đức
住所: Thôn Kty 2, Xã Krông Búk, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HN COSMETIC

納税者番号: 0317008061
代表者: Nguyễn Hoài Nam
住所: Thôn 6, Xã Krông Búk, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XD VÀ TM PHÚC HƯNG

納税者番号: 6001721968
代表者: Trần Văn Sinh
住所: Thôn Kty 1, Xã Krông Búk, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TRUNG NGUYÊN ĐẮKLẮK

納税者番号: 6001714960
代表者: Bùi Thị Quý
住所: Thôn Kty 5, Xã Krông Búk, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỸ DUYÊN ĐẮK LẮK

納税者番号: 6001712233
代表者: Lê Đình Chinh
住所: Thôn Kty 1, Xã Krông Búk, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GREEN TECH

納税者番号: 6001701136
代表者: Lê Thị Thu Thảo
住所: Thôn Kty 1, Xã Krông Búk, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG VÀNG YELLOW POWER

納税者番号: 6001700534
代表者: Nguyễn Thị Tuyết
住所: Thôn Kty 2, Xã Krông Búk, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KIM NGỌC

納税者番号: 6001698821
代表者: Đoàn Quang Phương
住所: Số 13, Thôn Nam Anh, Xã Krông Búk, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG TRANG PPT 1 TÂY NGUYÊN

納税者番号: 6001698589
代表者: Nguyễn Ngọc Phong
住所: Thôn Kty 2, Xã Krông Búk, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG TRANG PPT 5 TÂY NGUYÊN

納税者番号: 6001698518
代表者: Cao Thị Tâm
住所: Thôn Kty 2, Xã Krông Búk, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG TRANG PPT 3 TÂY NGUYÊN

納税者番号: 6001698525
代表者: Nguyễn Trọng Thiện
住所: Thôn Kty 2, Xã Krông Búk, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka