Xã Krông Anaに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計173社です: Xã Krông Ana, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

173社中、151〜165件を表示

Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng Tân Tiến

納税者番号: 6000383593
代表者: Cao Tuấn Kiệt
住所: 270 Tổ 4 -Khối 3 - Thị Trấn Buôn Trấp, Xã Krông Ana, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Thương Mại Quốc Tuấn

納税者番号: 6000355317
代表者: Nguyễn Thị Thanh Yến
住所: Số 158 đội 1 thôn 5 xã Bình Hòa, Xã Krông Ana, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÔNG THƯƠNG

納税者番号: 6000325658
代表者: Nguyễn Thị Thương
住所: Tổ dân phố 1, Xã Krông Ana, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh nghiệp Tư nhân Kim Hạnh

納税者番号: 6000145912
住所: Thị trấn Buôn Trấp, Xã Krông Ana, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công ty TNHH MTV sản xuất KD tổng hợp Krông Ana

納税者番号: 6000144517
代表者: Hồ Tuấn
住所: 156 Hùng Vương, Xã Krông Ana, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công ty thương mại huyện Krông Ana

納税者番号: 6000144179
住所: Thị trấn Buôn trấp, Xã Krông Ana, Đắk Lắk, Việt Nam.

Chi cục thi hành án dân sự huyện Krông Ana

納税者番号: 6000647944
代表者: NGUYỄN THỊ HÀ
住所: Số 13 Lê Duẩn, Xã Krông Ana, Đắk Lắk, Việt Nam.

Trường THCS Lương Thế Vinh

納税者番号: 6000647951
代表者: Lê Thị Bảo Thi
住所: Thôn Quỳnh Tân 2, Xã Krông Ana, Đắk Lắk, Việt Nam.

UBND thị trấn Buôn Trấp

納税者番号: 6000648200
代表者: Phan Thanh Việt
住所: Đường Hùng Vương, Xã Krông Ana, Đắk Lắk, Việt Nam.

Trường THPT Việt Đức

納税者番号: 6000664611
住所: Thôn 13, xã Ea Tiêu, Xã Krông Ana, Đắk Lắk, Việt Nam.

Trạm quản lý khai thác công trình thuỷ lợi huyện Krông Ana

納税者番号: 6000467765
代表者: Nguyễn Công Hạnh
住所: Thôn 5 xã Bình Hoà, Xã Krông Ana, Đắk Lắk, Việt Nam.

Trường Mầm non Krông Ana

納税者番号: 6000653218
代表者: NGUYỄN THỊ THÚY
住所: Số 49 Chu Văn An, Xã Krông Ana, Đắk Lắk, Việt Nam.

Trung tâm Giáo dục thường xuyên Huyện Krông A Na

納税者番号: 6000649807
住所: 49 Chu Văn An, Xã Krông Ana, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đội Quản Lý Nước Sinh Hoạt

納税者番号: 6000360268
代表者: Đặng văn Lân
住所: Thị Trấn Buôn Trấp, Xã Krông Ana, Đắk Lắk, Việt Nam.

Hợp Tác Xã Kinh Doanh Dịch Vụ Số 1

納税者番号: 6000294047
住所: 211 Tổ 5 Khối 7 Thị Trấn Buôn Trấp, Xã Krông Ana, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka