Trạm quản lý khai thác công trình thuỷ lợi huyện Krông Ana

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号 6000467765
ベトナム語名称 Trạm quản lý khai thác công trình thuỷ lợi huyện Krông Ana
住所 Thôn 5 xã Bình Hoà, Xã Krông Ana, Đắk Lắk, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Công Hạnh
営業開始日 01/01/2005
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 19/09/2026 03:01
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Trạm quản lý khai thác công trình thuỷ lợi huyện Krông Ana の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

A016 農業サービス業

Trạm quản lý khai thác công trình thuỷ lợi huyện Krông Ana に関するよくあるご質問

Trạm quản lý khai thác công trình thuỷ lợi huyện Krông Ana は現在も活動していますか?
Trạm quản lý khai thác công trình thuỷ lợi huyện Krông Ana(納税者番号 6000467765)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trạm quản lý khai thác công trình thuỷ lợi huyện Krông Ana はどのような事業分野で活動していますか?
Trạm quản lý khai thác công trình thuỷ lợi huyện Krông Ana の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ nông nghiệp .(事業分野コード A016)。
Trạm quản lý khai thác công trình thuỷ lợi huyện Krông Ana の納税者番号は何ですか?
Trạm quản lý khai thác công trình thuỷ lợi huyện Krông Ana の納税者番号は 6000467765(01/01/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trạm quản lý khai thác công trình thuỷ lợi huyện Krông Ana の住所はどこですか?
Trạm quản lý khai thác công trình thuỷ lợi huyện Krông Ana の本店所在地は Thôn 5 xã Bình Hoà, Xã Krông Ana, Đắk Lắk, Việt Nam. です。この組織は Xã Krông Ana、Đắk Lắk の管轄地域にあります。
Trạm quản lý khai thác công trình thuỷ lợi huyện Krông Ana 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trạm quản lý khai thác công trình thuỷ lợi huyện Krông Ana、納税者番号 6000467765、住所 Thôn 5 xã Bình Hoà, Xã Krông Ana, Đắk Lắk, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Xã Krông Ana の事業者統計

173 事業者総数
88 営業中
85 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Đắk Lắk 全体:事業者 20,166 件、うち営業中は 9,595 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 56
建設業 31
教育・学習支援業 14
運輸業・倉庫業 11
製造業 11
専門・科学・技術サービス業 9

法的形態別

有限責任会社 104
一人有限責任会社 15
個人企業 15
協同組合 11
株式会社 8
学校・教育機関 6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 88
活動停止、税務コード失効手続き未完了 35
登録住所で営業していない 34
一時休業中 10
活動停止、税務コード失効手続き完了 6

法定代表者が "Nguyễn Công Hạnh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 12 件です

CÔNG TY TNHH MAY MẶC HUY HOÀNG PHÁT

納税者番号: 3603924455
Tổ 1, ấp 4, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK HOÀNG SƠN

納税者番号: 0109347497
Tầng 6 Tòa nhà ZenTower, số 12 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HITECH M&E

納税者番号: 2400889059
Số 3, ngách 1, ngõ 454 đường Xương Giang, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TRƯỜNG SƠN QUẢNG TRỊ

納税者番号: 3200706052
Thôn Quảng Điền, Xã Triệu Đại(Hết hiệu lực), Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGUYỄN CÔNG HẠNH

納税者番号: 0401660518
Số 03 Đường Bàu Gia Thượng 4, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIA MINH THƯ

納税者番号: 5801229739
Thôn Bằng Tiên 1, Xã Phú Sơn Lâm Hà, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Quản Lý Đầu Tư Xây Dựng Minh Thái

納税者番号: 0106030597
Thôn Thượng, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Phùng Nguyên Thiệu Hóa

納税者番号: 2801665218
Nhà ông Nguyễn Công Hanh, thôn Nguyên Lý, Xã Thiệu Hóa, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI VĨNH TƯỜNG

納税者番号: 2801395000
85 Ngô Từ, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ THIẾT KẾ CÔNG TRÌNH

納税者番号: 0600346070
Số 3 đường Ngô Sỹ Liên, khu đô thị mới Hòa Vượng, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam.