Xã Ea Khălに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計91社です: Xã Ea Khăl, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

91社中、61〜75件を表示

Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Chế Biến Cao Su Hưng Thịnh

納税者番号: 6001497635
代表者: Bùi Văn Tình
住所: Thôn 9, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

HTX TM-DV Tân Bình

納税者番号: 6001496906
代表者: Nguyễn Văn Ngọc
住所: Thôn 2, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

HTX Nông nghiệp Dịch vụ Nghĩa Lộc

納税者番号: 6001445764
代表者: Nguyễn Thị Xanh
住所: Thôn EaKsô A, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HOÀN VŨ

納税者番号: 6001434787
代表者: NGÔ THÀNH VŨ
住所: Thôn 1, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Tapha Tây Nguyên

納税者番号: 6001431680
代表者: Vũ Duy Tiến
住所: Thôn 4, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NINH LỢI

納税者番号: 6001424531
代表者: Nguyễn Lệnh Ninh
住所: Thôn 3, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Và Nông Sản Ngọc Liên

納税者番号: 6001412409
代表者: Nguyễn Thị Trâm
住所: Buôn Briêng A, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI TƯỞNG THẮM

納税者番号: 6001405994
代表者: Phạm Văn Tưởng
住所: Thôn 3, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI DỊNH HUỆ

納税者番号: 6001402584
代表者: Nguyễn Duy Dịnh
住所: Thôn 3, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN HÙNG CƯỜNG

納税者番号: 6001399564
代表者: Ngô Thị Mỹ Tiên
住所: Thôn Ea Đen, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DUẨN HƯƠNG

納税者番号: 6001398962
代表者: Võ Văn Duẩn
住所: Thôn 4 Eatir, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Nông Sản Nam Nguyệt

納税者番号: 6001398031
代表者: Đặng Thị Nguyệt
住所: Thôn 3, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Nông Sản Chiến Hải

納税者番号: 6001397020
代表者: Mai Đình Chiến
住所: Thôn Ea Đen, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Kiến Trúc Duy Nguyên

納税者番号: 6001391519
代表者: Nguyễn Văn Duy
住所: Số 13, Thôn 1, Xã Ea Khăl(Hết hiệu lực), Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Vàng Bạc Ngọc Cứ

納税者番号: 6001382666
代表者: Hoàng Ngọc Cứ
住所: Thôn 2, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka