Xã Ea Karに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計456社です: Xã Ea Kar, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

456社中、406〜420件を表示

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÂN LUẬT

納税者番号: 6000537557
代表者: Hoàng Văn Luật
住所: Thôn 4, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Xe Máy Phương Dũng

納税者番号: 6000517536
代表者: Phạm Thị Phước
住所: Số 158 Nguyễn Tất Thành, khối 3B, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Dịch vụ Song Hải

納税者番号: 6000516998
代表者: Phan Thị Tám
住所: Khối 3A, TT Ea Kar, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐÔNG TÂY NGUYÊN

納税者番号: 6000513115
代表者: Huỳnh Tấn Bửu
住所: Lô D1, Cụm công nghiệp Ea Đar, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần N.N.H

納税者番号: 6000501705
代表者: Trần Công Hải
住所: Thôn 4, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Thương mại Chín Thành

納税者番号: 6000307810
代表者: Phan Thị Chín
住所: Thôn An Cư, xã Cư Huê, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân thương mại - dịch vụ Tấn Tài

納税者番号: 6000482756
代表者: Lê Đình Dư
住所: Khối 3A, tt Ea Kar, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

Triệu Đình Tuấn

納税者番号: 6000486052
代表者: Triệu Đình Tuấn
住所: TỔ DÂN PHỐ 3A, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Nhất Linh

納税者番号: 6000486013
代表者: Huỳnh Nhất Linh
住所: Khối 3, TT Ea Kar, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN thương mại Ngọc Hồng

納税者番号: 6000503484
代表者: Lê Thị Ngọc Hồng
住所: Buôn Ea Knốp, xã Cư Ni, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

Cty TNHH TM Và DV Hải Hà

納税者番号: 6000467878
住所: Thôn An Cư xã Cư Huê, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VIỆT THẮNG

納税者番号: 6000466835
代表者: Nguyễn Thị Dung
住所: Lô D 3A, Khu công nghiệp, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LAI VY

納税者番号: 6000101129
代表者: Hồ Đình Long
住所: Thôn Hợp Thành, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Thương mại Và Dịch Vụ Dương tài Trang

納税者番号: 6000102073
代表者: Lê Thị Diệu Thuỷ
住所: 158, tổ 4, khối 3B, thị trấn Ea kar, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

HTX kinh doanh Quản Lý Điện Huyện EaKar

納税者番号: 6000242218
代表者: Ngô Văn Nhu
住所: Khối 3A, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka