Xã Ea Karに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計456社です: Xã Ea Kar, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

456社中、316〜330件を表示

Doanh Nghiệp Tư Nhân Nông Sản Tâm Hưởng

納税者番号: 6001424115
代表者: Huỳnh Tấn Tâm
住所: Khối 4, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Và Nông Sản Phú Hà

納税者番号: 6001415311
代表者: Nguyễn Thị Hà
住所: Thôn 10, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Vân Ngân Ea Kar

納税者番号: 6001406010
代表者: Lê Đình Vân
住所: Tổ dân phố 4, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tuấn Tâm Ea Kar

納税者番号: 6001404944
代表者: Đào Đức Tuấn
住所: Thôn 3, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Và Nông Sản Hoàng Phát

納税者番号: 6001400065
代表者: Hồ Nam Chiến
住所: Buôn Ea Ga, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MÁY NÔNG NGHIỆP THANH BÌNH

納税者番号: 6001399846
代表者: Nguyễn Thị Vĩ
住所: Thôn An Cư, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Cừ Hường

納税者番号: 6001399074
代表者: Trần Danh Cừ
住所: Thôn 14, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIA PHÚ KHANG

納税者番号: 6001398779
代表者: Nguyễn Thị Hợp
住所: Số 08, Thôn 14, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU LUYNH LONG ĐẮK LẮK

納税者番号: 6001398578
代表者: Nguyễn Thị Thúy Lan
住所: Số 98 đường Lê Thị Hồng Gấm, Khối 3A, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Cà Phê Danh Dưỡng

納税者番号: 6001396919
代表者: Nguyễn Trọng Danh
住所: Thôn 12, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Lập Thân

納税者番号: 6001396764
代表者: Nguyễn Thân
住所: Thôn Hữu Nghị, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRINH KHA EA KAR

納税者番号: 6001396669
代表者: Lưu Bá Kha
住所: Thôn 8, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thoan Tuyền

納税者番号: 6001396242
代表者: Vũ Thanh Tuyền
住所: Thôn Tân Lộc, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VĂN ĐỊNH EA KAR

納税者番号: 6001396147
代表者: Nguyễn Văn Định
住所: Thôn Đoàn Kết, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Nông Sản Hoàng Linh

納税者番号: 6001395993
代表者: Hoàng Văn Ký
住所: Thôn Chư Cúc, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka