Xã Ea Karに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計456社です: Xã Ea Kar, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

456社中、196〜210件を表示

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG AN THỊNH GIA

納税者番号: 6001687234
代表者: Phạm Năm
住所: Số 09 Trần Phú, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM & DV TUẤN DŨNG SỸ

納税者番号: 6001686819
代表者: Nguyễn Văn Tuấn
住所: Thôn 4 Xuân Phú, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÀNH PHÁT EA KAR

納税者番号: 6001683744
代表者: Hà Ngọc Thành
住所: Thôn 10, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ANH PHÁT MOTOR

納税者番号: 6001674122
代表者: Nguyễn Tiến Hùng
住所: Buôn Mrông A, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM XĂNG DẦU THIÊN THANH

納税者番号: 6001672414
代表者: Hà Thọ Tùng
住所: Thôn 6, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP, DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI BÌNH AN

納税者番号: 6001666072
代表者: Nguyễn Văn Dưỡng
住所: Đương Mạc Thị Bưởi, Tổ dân phố 1, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO KỸ NĂNG THÀNH NHÂN

納税者番号: 6001662790
代表者: Nguyễn Thị Ngọc Ánh
住所: Thôn 2, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KANSIN

納税者番号: 6001662328
代表者: Phạm Phú Thành
住所: Km 58+800, Quốc lộ 26, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TĨNH GIA

納税者番号: 6001661405
代表者: Mai Văn Tĩnh
住所: Thôn Chư Cúc, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SMART BEE

納税者番号: 6001661035
代表者: Phan Thị Linh
住所: Thôn 10, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

Hợp tác xã Kinh doanh vận tải Tốt và Rẻ

納税者番号: 6001661331
代表者: Nguyễn Duy Thế
住所: Số 193 Đường Quang Trung, Thôn 1A, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU THANH THÀNH PHÁT

納税者番号: 6001660264
代表者: Trần Thị Sâm Nhung
住所: Thôn 7, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT DUY THỊNH

納税者番号: 6001656010
代表者: Nguyễn Thị Hân
住所: Số 186 Nguyễn Tất Thành, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DVTM HƯƠNG TRÀ

納税者番号: 6001655962
代表者: Nguyễn Duy Bình
住所: Thôn 1, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO NỘI THẤT LÊ HOÀNG

納税者番号: 6001655433
代表者: Nguyễn Hiếu Hằng
住所: Số 38, Thôn 5, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka