Xã Ea Karに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計456社です: Xã Ea Kar, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

456社中、181〜195件を表示

CÔNG TY TNHH ĐẬU MÍA LÁ FOODS

納税者番号: 6001703091
代表者: Nguyễn Thị Lệ Thùy
住所: 01 Chu Văn An, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BÌNH AN GREEN

納税者番号: 6001702161
代表者: VƯƠNG THỊ HIỀN
住所: Thôn Hàm Long, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV BẤT ĐỘNG SẢN HƯNG THỊNH

納税者番号: 6001701961
代表者: Nguyễn Thế Tuấn
住所: Buôn Ea Knốp, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TRÁI CÂY DARLAC FARMS

納税者番号: 6000747272
代表者: Vũ Ngọc Quang
住所: Cụm công nghiệp Ea Đar, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG THẾ KỶ MỚI

納税者番号: 6001700950
代表者: Lê Quang Huy
住所: Thôn 23, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG XANH LÊ MẠNH

納税者番号: 6001700894
代表者: Nguyễn Trọng An
住所: Thôn Trung Hòa, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VÀ GIÁO DỤC DREAM

納税者番号: 6001700887
代表者: Đỗ Mạnh Hùng
住所: thôn 2 Cư Ni, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THIÊN BẢO HƯNG

納税者番号: 6001700397
代表者: Lê Văn Thiên
住所: Thôn Tứ Xuân, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ THẮNG LỢI

納税者番号: 6000467934
代表者: Phạm Thị Minh Trang
住所: Cụm Công nghiệp Ea Đar, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA HOÀ

納税者番号: 6000903940
代表者: Bùi Nhật Loan Anh
住所: Thôn Vạn Phúc, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

Trung tâm Ngoại ngữ Simba

納税者番号: 6001763189
代表者: Dương Khắc Lan
住所: 20, thôn 3 Cư Ni, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐT VÀ TM PHÚC QUANG

納税者番号: 6001692410
代表者: Nguyễn Thị Hồng Liễu
住所: Tổ dân phố 2B, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH IN ẤN & QUẢNG CÁO DEKAR

納税者番号: 6001691350
代表者: Phạm Bá Khải
住所: Số 120 Ngô Gia Tự, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV TÂY NGUYÊN

納税者番号: 6001689513
代表者: TRƯƠNG VĂN KIỆM
住所: Km 50, Quốc lộ 26, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI & DU LỊCH QUỲNH HƯƠNG

納税者番号: 6001687629
代表者: Phạm Quốc Huy
住所: Số 27 Quang Trung, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka