Xã Dliê Yaに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計188社です: Xã Dliê Ya, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

188社中、106〜120件を表示

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VÀNG BẠC NGUYỄN THÀNH TRUNG

納税者番号: 6001425091
代表者: Nguyễn Thành Trung
住所: Thôn Tân Hợp, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Kiên Quyết Dliêya

納税者番号: 6001422968
代表者: Nguyễn Quyết
住所: Thôn Trung Hòa, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Bắc Hằng

納税者番号: 6001421629
代表者: Hoàng Văn Bắc
住所: Thôn Tân Lộc, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÀ PHÊ ÁNH NGUYỆT

納税者番号: 6001415720
代表者: Nguyễn Thị Nguyệt
住所: Thôn Trung Hòa, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÔNG NHÀN

納税者番号: 6001415745
代表者: Hoàng Trung Thông
住所: Thôn Tân Đông, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Cà Phê Hùng Nhung

納税者番号: 6001415696
代表者: Nguyễn Thị Nhung
住所: Thôn Trung Hòa, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Nông Sản Quý Phượng

納税者番号: 6001412310
代表者: Nguyễn Văn Quý
住所: Thôn Tân Đông, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐƯƠNG VĨNH

納税者番号: 6001409300
代表者: Phan Thị Đương
住所: Thôn Tân Hà, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN TIỂN THÀNH

納税者番号: 6001408674
代表者: Trần Văn Tiển
住所: Thôn Thống Nhất, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Nông Sản Dũng Sáu

納税者番号: 6001407920
代表者: Nguyễn Văn Dũng
住所: Thôn Trung Hòa, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Kim Ngọc Hải

納税者番号: 6001406003
代表者: Đoàn Thị Hải
住所: Thôn Tân Hợp, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÀ PHÊ NÔNG SẢN HỒNG MÂY

納税者番号: 6001405747
代表者: Nguyễn Văn Hồng
住所: Thôn Trung Hòa, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Định Sen

納税者番号: 6001405641
代表者: Phạm Thị Sen
住所: Thôn Tân Yên, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Minh Hưng Thịnh

納税者番号: 6001404937
代表者: Trần Văn Minh
住所: Thôn Ea Đinh, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Đoàn Văn Thống

納税者番号: 6001403891
代表者: Đoàn Văn Thống
住所: Thôn Thanh Cao, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka