Xã Dliê Yaに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計188社です: Xã Dliê Ya, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

188社中、166〜180件を表示

Doanh nghiệp tư nhân Thương mại Đại Đạt

納税者番号: 6001046417
代表者: Nguyễn Xuân Hiền
住所: Thôn Ea Đinh, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG NGUYÊN NGỌC

納税者番号: 6001034281
代表者: Nguyễn Đình Nguyên
住所: Thôn Tân Hợp, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công ty TNHH một thành viên Sơn Hoàng

納税者番号: 6001019484
代表者: Dương Văn Long
住所: Thôn Ea Bi, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công ty TNHH một thành viên xây dựng Công Định

納税者番号: 6000968289
代表者: Bùi Văn Điểu
住所: Đội 2 Ea Đinh, Ea Tân, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI VŨ HOÀNG NAM

納税者番号: 6000919958
代表者: Võ Hồng Nam
住所: Thôn Tân Hợp, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công ty TNHH MTV TM&DV Du lịch Thiên Anh

納税者番号: 6000918577
代表者: Phan Văn Hiếu
住所: Thôn Tân Trung, xã Eatoh, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

Cty TNHH một thành viên Mỹ Hương

納税者番号: 6000889742
代表者: Nguyễn Văn Mỹ
住所: Thôn Đoàn Kết, Xã Ea Tân, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Tâm Quý

納税者番号: 6000858053
代表者: Lê Minh Quý
住所: Buôn DliêYa, xã DliêYa, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI DŨNG VÂN DLIÊ YA

納税者番号: 6000466514
代表者: Huỳnh Văn Dũng
住所: Buôn Jun, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

HTX Nông Nghiệp Dâu Tằm Tơ Thành Bắc

納税者番号: 6000588216
代表者: Vũ Văn Quyết
住所: Thôn Tân Thành - Xã Ea Tóh, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Phù Đổng

納税者番号: 6000519205
代表者: Nguyễn Xuân Triệu
住所: Thôn Hải Hà, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Thương mại Văn Dựng

納税者番号: 6000526114
代表者: Hà Văn Dựng
住所: Thôn Ea Krăi, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Thương mại Trung Quyên

納税者番号: 6000523522
代表者: Phạm Tiến Trung
住所: Thôn Tân Yên, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công ty TNHH Lâm Sinh

納税者番号: 6000477971
代表者: Phạm Trí Thiện
住所: thôn tân Thành xã EaToh, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Mạnh Thu

納税者番号: 6000478365
代表者: Lương Duy Mạnh
住所: Thôn Đoàn Kết - xã Ea Tân, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka