Xã Cư M'garに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計75社です: Xã Cư M'gar, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

75社中、61〜75件を表示

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN XĂNG DẦU HÙNG PHÁT

納税者番号: 6001202708
代表者: Nguyễn Văn Hùng
住所: Thôn 1, Xã Cư M'gar, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vi Tính Quốc Hoàng

納税者番号: 6001197127
代表者: Bành Quốc Quý
住所: Thôn 8, Xã Cư M'gar, Đắk Lắk, Việt Nam.

Hợp tác xã nông nghiệp và kinh doanh tổng hợp Ea Sang

納税者番号: 6001182956
代表者: Trần Ngọc Quang
住所: Buôn EaSang xã EaHđing, Xã Cư M'gar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NÔNG THỊNH

納税者番号: 6001099881
代表者: TRẦN DUY HIỆP
住所: Số 139 đường Y Ngông, Xã Cư M'gar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN NGUYÊN VŨ

納税者番号: 6001074950
代表者: Phan Thanh Tùng
住所: Km 20, tỉnh lộ 8, Xã Cư M'gar, Đắk Lắk, Việt Nam.

HTX nông nghiệp DV Thổ Cẩm Cư Mgar

納税者番号: 6000967567
代表者: H Yum Adrơng
住所: Y Ngông, Buôn Ka na, Xã Cư M'gar, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công ty TNHH Một thành viên Thuỳ Trâm

納税者番号: 6000838064
代表者: Nguyễn Thị Duyên
住所: Ngã ba Buôn Sang, xã Ea HDing, Xã Cư M'gar, Đắk Lắk, Việt Nam.

Quầy Thuốc Doanh Nghiệp Số 05

納税者番号: 6000701045
代表者: Nguyễn Xuân Trí
住所: THÔN 8, Xã Cư M'gar, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Thành Công

納税者番号: 6000850368
住所: Thôn 1, xã Ea H'đinh, Xã Cư M'gar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BẰNG HỒNG

納税者番号: 6000472821
代表者: Phạm Văn Bằng
住所: Thôn 3, Xã Cư M'gar, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TNTM Hiền Dương

納税者番号: 6000297030
代表者: Nguyễn Văn Dương
住所: Thôn 8 Xã Ea KPam, Xã Cư M'gar, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công ty 53

納税者番号: 6000176325
住所: Xã Ea Ding - Cư Mgar, Xã Cư M'gar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Ô TÔ TÂM ANH

納税者番号: 6001830290
住所: 17 Tỉnh lộ 8, Thôn Đoàn Kết, Xã Cư M'gar, Đắk Lắk, Việt Nam.

UBND xã EaH Đing

納税者番号: 6000491221
代表者: NGÔ ĐIỀN PHƯƠNG
住所: Buôn Jok, Xã Cư M'gar, Đắk Lắk, Việt Nam.

Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm

納税者番号: 6000488363
代表者: Lê Hữu Toản
住所: Thôn 8, Xã Cư M'gar, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka