Xã Cư M'garに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計75社です: Xã Cư M'gar, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

75社中、16〜30件を表示

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN QUANG KHÁNH

納税者番号: 6001769367
代表者: NGUYỄN ĐĂNG HƯNG
住所: Đường 3, Thôn 8, Xã Cư M'gar, Đắk Lắk, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO XANH CAO NGUYÊN

納税者番号: 6001766077
代表者: Nguyễn Tuấn Ngọc
住所: Số 60, Tỉnh lộ 8, Thôn 01, Xã Cư M'gar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HOÀNG SANG TÍN

納税者番号: 6001765323
代表者: Trương Hoàng Sang
住所: Thôn 1, Xã Cư M'gar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHOA HỌC HUY HOÀNG

納税者番号: 6001763012
代表者: Nguyễn Thị Kim Uyên
住所: 01 Buôn BLing, Xã Cư M'gar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NÔNG NGHIỆP DNPT

納税者番号: 6001746271
代表者: NGUYỄN TUẤN NGỌC
住所: Số 60, Tỉnh Lộ 8, Thôn 1, Xã Cư M'gar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV NGUYÊN TRUNG

納税者番号: 6001743062
代表者: Nguyễn Đình Trung
住所: Thôn 08, Xã Cư M'gar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT KHẨU AN NAM

納税者番号: 6001742005
代表者: Nguyễn Văn Giỏi
住所: Buôn Ea Sang, Xã Cư M'gar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN TÂY NGUYÊN LMD

納税者番号: 6001741019
代表者: Lương Mạnh Dũng
住所: Đường Y Ngông Niê Kdăm, Buôn Huk B, Xã Cư M'gar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GẤC TÂY NGUYÊN ILSIM VINA

納税者番号: 6001736040
代表者: Hồ Văn Danh
住所: Số 151 Buôn Bling, Xã Cư M'gar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VITAMIN FARM

納税者番号: 6001731941
代表者: Nguyễn Trung Thiên
住所: Thôn 8, Xã Cư M'gar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO THANH TRẦN ĐĂK LĂK

納税者番号: 6001730391
代表者: Trần Đức Thanh
住所: Số 12 Y Ngông, Xã Cư M'gar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM&DV GIA KHIÊM

納税者番号: 6001716862
代表者: Phạm Văn Tuấn
住所: Thôn 1, Xã Cư M'gar, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TMDV GIA KHIÊM

納税者番号: 6001708420
代表者: Phạm Văn Tuấn
住所: Thôn 1, Xã Cư M'gar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ANH QUANG HT

納税者番号: 6001695820
代表者: Võ Anh Quang
住所: Buôn Bling, Xã Cư M'gar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN HIỀN DƯƠNG

納税者番号: 6001671192
代表者: Nguyễn Thị Hiền
住所: Thôn 8, Xã Cư M'gar, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka