Tỉnh Đắk Lắkに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計20,166社です: Tỉnh Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

20,166社中、1366〜1380件を表示

CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP SƠN HÒA

納税者番号: 4401126536
住所: Lô B, Cụm Công nghiệp Ba Bản, thôn Ngân Điền, Xã Sơn Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HÒA TÂM PHÁT

納税者番号: 4401126529
代表者: NGUYỄN THANH TIẾN
住所: Khu phố Phú Lạc, Phường Hòa Hiệp, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC XÂY DỰNG SÔNG BA

納税者番号: 4401126487
代表者: NGUYỄN THỊ MINH HUỆ
住所: Thôn phú Khê 1, Xã Hòa Xuân, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV TIẾN HỒNG

納税者番号: 6001813457
住所: 28 Nguyễn Tri Phương, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG NGHIỆP ECOFARMIX

納税者番号: 6001813496
住所: 97D Nguyễn Văn Linh, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ BĐS THẢO LÊ

納税者番号: 6001813513
住所: Tổ dân phố 11, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI NGÔ CHI

納税者番号: 6001813520
住所: Thôn 6, Xã Ea Tul, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH IN ẤN QUẢNG CÁO VÀ TRUYỀN THÔNG TÂY NGUYÊN

納税者番号: 6001813538
住所: 17 Nguyễn Thượng Hiền, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHẾ TẠO TIẾN THÀNH

納税者番号: 6001813545
住所: Buôn Ea Kring, Xã Cư Pơng, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG LÂM NGHIỆP THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LÂM ĐẠI AN

納税者番号: 6001813584
住所: Số 72/79 đường Y Nuê, Phường Ea Kao, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ECO BAN MÊ

納税者番号: 6001813591
住所: Số 808 Giải Phóng, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BẢO SANH VIỆN THANH BÌNH

納税者番号: 6001813601
住所: Số 260 Quang Trung, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TÔN SẮT THÉP QUANG TRUNG

納税者番号: 6001813351
住所: Số 168 đường Y Wang, Buôn Hđớt, Phường Ea Kao, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP OANH TRANG

納税者番号: 6001813383
住所: 07 Nguyễn Siêu, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUYÊN VŨ PHÁT

納税者番号: 6001813390
代表者: NGUYỄN HỒ QUỐC VŨ
住所: 35 Lê Thánh Tông, Xã Krông Năng, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk LắkのPhường/Xã別に企業を検索

102 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka