Tỉnh Đắk Lắkに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計20,166社です: Tỉnh Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

20,166社中、1351〜1365件を表示

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ HẢI HÀ PY

納税者番号: 4401126575
住所: Số 19/4 Lê Thành Phương, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH 39 NGUYÊN HUY PHÚC

納税者番号: 4401126582
住所: Thôn Mỹ Lệ Đông, Xã Tây Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HƯNG TIÊN PHÁT

納税者番号: 4401126624
住所: Thôn Thạnh Hội, Xã Sơn Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX TM DV VT TÂN HỒNG PHÁT

納税者番号: 4401126631
住所: 01/7 Nguyễn Thái Học, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI CÔNG NGHỆ CAO SỐ 2

納税者番号: 6001814027
代表者: LƯƠNG SỸ THẠCH
住所: Thôn 4, Xã Ea Wy, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV HẢI BẢO CHÂU

納税者番号: 6001814034
代表者: DƯƠNG TRUNG HẢI
住所: Thôn 2, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LÊ TRỌNG

納税者番号: 6001814041
代表者: LÊ ĐỨC TRỌNG
住所: Số 67 Nguyễn Chí Thanh, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN TÂM

納税者番号: 6001814059
代表者: ĐOÀN VĂN HẬU
住所: Số 246/81 Y Moan, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH THÀNH ĐỒNG

納税者番号: 6001814066
代表者: ĐOÀN XUÂN TRƯỜNG
住所: Thôn Quyết Thắng, Xã Hòa Phú, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TV-XD VÀ TM AN NGÂN

納税者番号: 6001814073
代表者: LÊ ANH LƯƠNG
住所: Số nhà 132A, đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, tổ dân phố 8, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XD - TM - DV KHANG DUY

納税者番号: 6001814080
代表者: NGUYỄN TUẤN TÚ
住所: Thôn 15, Xã Ea Wer, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM & DV HOÀNG VIỆT PHÁT

納税者番号: 6001814108
代表者: NGUYỄN QUỐC HOÀNG
住所: Buôn Tơng Sinh, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN TI NA ĐẮK LẮK

納税者番号: 6001814122
代表者: NGUYỄN PHI TẤN
住所: Số nhà 33 Thôn 4, Xã Quảng Phú, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CP CHĂN NUÔI CÔNG NGHỆ CAO ĐẮK LẮK

納税者番号: 6001813986
住所: Số 40/1 đường Đặng Văn Ngữ, Phường Ea Kao, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ORANTIZ

納税者番号: 6001813841
住所: Tổ dân phố 8, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk LắkのPhường/Xã別に企業を検索

102 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka