Tỉnh Đắk Lắkに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計20,166社です: Tỉnh Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

20,166社中、1126〜1140件を表示

CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU NÔNG NGHIỆP XANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HAI THÀNH VIÊN ĐÔNG TIẾN ĐẠT

納税者番号: 6001821063
代表者: NGUYỄN VĂN ĐÔNG
住所: 442/116 Y Moan ÊNuôl, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỦY SẢN THÁI MINH

納税者番号: 4401128332
住所: Tổ dân phố Phú Mỹ, Phường Sông Cầu, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI QUỲNH LIÊN

納税者番号: 4401128251
住所: Số 44 Đoàn Thị Điểm, Phường Phú Yên, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÚC NGỌC BẢO

納税者番号: 4401128205
住所: 25 Tân Trào, Phường Bình Kiến, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGUYÊN PHẤN

納税者番号: 4401128269
住所: Khu phố Phước Bình Bắc, Phường Phú Yên, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TTH PHÚ YÊN

納税者番号: 4401128237
住所: 361 Trường Chinh, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN TÀI HÂN

納税者番号: 6001820711
住所: Hẻm 232/77 Nguyễn Thái Bình, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẮC NAM THIÊN PHÚ

納税者番号: 6001820616
代表者: NGUYỄN VĂN QÚY
住所: Buôn M' Hăng, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV THẾ NGUYÊN

納税者番号: 6001820581
代表者: NGUYỄN THẾ NGUYÊN
住所: Thôn 12, Xã Ea Ktur, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHIÊM DƯƠNG

納税者番号: 4401128212
住所: Tổ dân phố Phú Dương, Phường Sông Cầu, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG QUỐC VIỆT ANH

納税者番号: 4401128075
代表者: TRẦN THỊ MỸ LINH
住所: Thôn Tân Lập, Xã Đức Bình, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHÔM HIỆP THÀNH

納税者番号: 4401128124
代表者: HUỲNH NGỌC LẠI
住所: Khu phố Phước hậu 2, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NOVA LUXE AESTHETIC CENTER

納税者番号: 6001820510
住所: 44A Quang Trung, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN LUẬT VÀ ĐO ĐẠC ĐẤT ĐAI NAM VIỆT

納税者番号: 6001820493
代表者: MAI VĂN SỸ
住所: Số 348 Điện Biên Phủ, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TK&XD VINH QUANG

納税者番号: 4401128117
代表者: LƯƠNG BÁ VINH
住所: 89 Hùng Vương, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk LắkのPhường/Xã別に企業を検索

102 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka