Tỉnh Đắk Lắkに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計20,166社です: Tỉnh Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

20,166社中、1111〜1125件を表示

CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG TRÌNH NAM TÂY NGUYÊN

納税者番号: 6001821338
代表者: PHẠM THANH HÙNG
住所: Số 23 đường Lê Văn Sỹ, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH UYÊN

納税者番号: 6001821313
住所: Số 85 Trần Nhân Tông, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VN LAW FIRM

納税者番号: 4401128420
代表者: ĐÀO THỊ THANH NHÀN
住所: Thôn Hòa Nghĩa, Xã Vân Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV VÀ XÂY DỰNG PHÚC PHÁT

納税者番号: 4401128413
住所: Thôn Đồng Hội, Xã Phú Mỡ, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI NHẬT LÂM

納税者番号: 4401128406
代表者: TRƯƠNG THỊ THU CÚC
住所: Khu phố Phú Thọ 2, Phường Hòa Hiệp, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRÚC HUỲNH PI

納税者番号: 6001821289
代表者: NGUYỄN THỊ PHƯƠNG TRÚC
住所: Số 162 Thôn 8 Ea Đar, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX TM DV VIETSTAR

納税者番号: 4401128371
住所: Khu phố 1, Nguyễn Trung Trực, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THANH TIẾN CÔNG

納税者番号: 6001821232
代表者: NGUYỄN HỮU CÔNG
住所: Buôn Dlây, Xã Đắk Phơi, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN HOÀI PHƯƠNG

納税者番号: 6001821218
住所: Số 30 Nguyễn Tất Thành, Xã Krông Năng, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV HƯNG PHÁT ĐẮK LẮK

納税者番号: 6001821190
住所: Số 15 Văn Tiến Dũng, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ANHOME LIVING

納税者番号: 6001821183
住所: Số 28 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV NGUYỄN KHÔI

納税者番号: 6001821176
住所: 131 Thôn Cư Hlăm, Xã Quảng Phú, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÚC LƯƠNG ĐẮK LẮK

納税者番号: 6001821169
代表者: ĐẶNG VĂN NGƯU
住所: 181/29 Nguyễn Trường Tộ, Phường Ea Kao, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VẠN PHÁT ĐẠT

納税者番号: 4401128357
代表者: NGUYỄN DUY TRINH
住所: Quốc lộ 1A, Khu phố 2, Phường Đông Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK NÔNG SẢN QUÁCH HUY

納税者番号: 6001821070
代表者: QUÁCH NGỌC HUY
住所: Thôn 7 Cư Ê Bur, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk LắkのPhường/Xã別に企業を検索

102 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka