Tỉnh Đắk Lắkに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計20,166社です: Tỉnh Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

20,166社中、1681〜1695件を表示

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NHẬT ANH BMT

納税者番号: 6001806869
代表者: CAO THỊ DUYÊN
住所: Số 66/2 Y Wang, Phường Ea Kao, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG TIÊU DÙNG BÌNH NGUYÊN

納税者番号: 6001806932
住所: Buôn Cư DLuê, Xã Hòa Phú, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX VÀ TM VÂN THANH BÌNH

納税者番号: 4401124497
代表者: VÕ THANH TRÀ
住所: Số 212 Lê Lợi, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV MỸ VÀNG GRES

納税者番号: 4401124539
住所: Khu phố Phước Mỹ Tây, Xã Tây Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DUY NHAT LE

納税者番号: 4401124546
代表者: LÊ THỊ DUY NHẤT
住所: Tổ 5, Khu phố Phước Hậu 3, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG THÀNH NHẤT

納税者番号: 6001806629
住所: 178 Phan Huy Chú, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM & DV ĐIỆN NĂNG HOÀNG ANH BAN MÊ 2

納税者番号: 6001806435
代表者: ĐỖ VĂN XUÂN
住所: Số 88 đường Lê Hồng Phong, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỦ TỤC HÀNH CHÍNH CÔNG

納税者番号: 6001806393
住所: Số nhà 18 Thôn 16, Xã Hòa Phú, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DV VẬN TẢI THỊNH PHÁT BAN MÊ

納税者番号: 6001806403
住所: 106/2D Y Wang, Phường Ea Kao, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯỜNG DUYÊN

納税者番号: 6001806548
住所: 39 Nguyễn Thị Định, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK PHÂN BÓN & BVTV THUẬN HIẾU

納税者番号: 6001806717
住所: 99 Nguyễn Chí Thanh, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK NHẬT MINH FRUIT

納税者番号: 6001806410
住所: C9-33-34 đường Rơ Chăm Yơn, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG THIỆN

納税者番号: 6001806308
住所: Buôn M’Briu, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT HOÀNG PHÁT ĐĂK LĂK

納税者番号: 6001806682
住所: 99 Nguyễn Chí Thanh, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN DUY THOẠI

納税者番号: 6001806516
住所: 218-220 Điện Biên Phủ, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk LắkのPhường/Xã別に企業を検索

102 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka