Tỉnh Đắk Lắkに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計20,166社です: Tỉnh Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

20,166社中、1651〜1665件を表示

CÔNG TY TNHH HAZAL BEAUTY ĐẮK LẮK

納税者番号: 6001807781
代表者: HỒ THỊ THU THỦY
住所: 25 Trần Cừ, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẬT TÂN PHÚ YÊN

納税者番号: 4401124786
住所: Phong Niên, Xã Phú Hòa 1, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẮK PHÚ

納税者番号: 4401124722
住所: Khu phố Nghị Trần, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TOÀN PHÁT

納税者番号: 4401124747
住所: Thôn Đông Phước, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN SƠN THÀNH

納税者番号: 4401124754
住所: Thôn Phú Thịnh, Xã Sơn Thành, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TTCN HUY PHÁT

納税者番号: 4401124673
住所: Khu phố Chí Đức, Xã Tuy An Bắc, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK TM DV MINH ĐẠT PHÁT

納税者番号: 4401124715
代表者: NGUYỄN TRẦN DUY ĐẠT
住所: Thôn Chính Nghĩa, Phường Bình Kiến, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHANG ĐIỀN AGRI

納税者番号: 6001807284
住所: 481/2 Võ Văn Kiệt, TDP 14, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV HUỲNH UYÊN

納税者番号: 6001807397
住所: Số 88 đường Kim Đồng, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU YUE QIAN WANG

納税者番号: 6001807252
住所: 260 thôn Tân Lập, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DV THƯƠNG MẠI AN BÌNH

納税者番号: 6001807358
住所: Số 117, Thôn 5, Xã Tân Tiến, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM IN ẤN QUẢNG CÁO 3Z

納税者番号: 6001807333
代表者: NGUYỄN HOÀI NAM
住所: 102/46 Nguyễn Tất Thành, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚ LỘC PHÁT

納税者番号: 6001807340
代表者: PHẠM NGỌC KÍNH
住所: 126 Xô Viết Nghệ Tĩnh, tổ dân phố 5, Xã Quảng Phú, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAY MẶC BẢO LONG

納税者番号: 6001807407
住所: An Phú, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DV VIỄN THÔNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN ĐĂNG KHÔI

納税者番号: 6001807277
住所: Thôn Tân Mỹ, Xã Ea Knuếc, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk LắkのPhường/Xã別に企業を検索

102 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka