Phường Thanh Khêに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計5,122社です: Phường Thanh Khê, Đà Nẵng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

5,122社中、4966〜4980件を表示

HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ VẬN TẢI HẢI VÂN

納税者番号: 0400386492
代表者: Hồ Văn Tùng
住所: 201 Bế Văn Đàn, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty TNHH ái Nghĩa

納税者番号: 0400391573
代表者: Đặng Thị Thái
住所: 107 Lê Đình Lý, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Rạng Đông

納税者番号: 0400386277
代表者: Trương Mẫn
住所: 05 Điện Biên Phủ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Đức Long Liên

納税者番号: 0400383501
代表者: Vương Thị Bích Liên
住所: 11- Lê Đình Lý, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Doanh Nghiệp tư nhân Minh Mẫn

納税者番号: 0400397494
住所: 51 Huỳnh Ngọc Huệ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG ACD

納税者番号: 0400384488
代表者: Tô Hoàng Minh
住所: 41 Hàm Nghi, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HIỆU VÀNG VINH KIM THANH

納税者番号: 0400383413
代表者: Nguyễn Thị Thúy Vinh
住所: 643 Trần Cao Vân, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH tư vấn đầu tư mỏ Gia Cát

納税者番号: 0400384216
住所: 164 Lê Đình Lý, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN TIẾN

納税者番号: 0400383646
代表者: Phan Văn Đàn
住所: 49 Trần Cao Vân, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP CNV MIỀN TRUNG

納税者番号: 0401922019
代表者: VŨ THỊ NHUNG
住所: 34 Bế Văn Đàn, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH Lý Hồng King

納税者番号: 0400383491
代表者: Trịnh Mạnh Tuấn
住所: 164 Nguyễn Văn Linh, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư nhân Duy Thời

納税者番号: 0400379583
代表者: Đoàn Thời
住所: 11 Lý Thái Tổ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BÁ QUÂN

納税者番号: 0400380074
代表者: Huỳnh Bá Dũng
住所: 09 Lê Duy Đình, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Đức Thành

納税者番号: 0400379054
住所: 117 Điện Biên Phủ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Duy Thạnh

納税者番号: 0400379262
代表者: Mai Duy Thạnh
住所: 116 Hoàng Hoa Thám, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Đà Nẵngのその他のPhường/Xã

93 個の基礎行政単位

Phường Hải Vân Phường Liên Chiểu Phường Hoà Khánh Phường Hải Châu Phường Hoà Cường Phường Cẩm Lệ Phường Sơn Trà Phường An Hải Phường Ngũ Hành Sơn Phường An Khê Xã Bà Nà Phường Hoà Xuân Xã Hoà Vang Xã Hoà Tiến Đặc khu Hoàng Sa Phường Bàn Thạch Phường Tam Kỳ Phường Hương Trà Phường Quảng Phú Xã Chiên Đàn Xã Tây Hồ Xã Phú Ninh Phường Hội An Tây Phường Hội An Phường Hội An Đông Xã Tân Hiệp Xã Hùng Sơn Xã Tây Giang Xã Avương Xã Đông Giang Xã Sông Kôn Xã Sông Vàng Xã Bến Hiên Xã Đại Lộc Xã Thượng Đức Xã Hà Nha Xã Vu Gia Xã Phú Thuận Phường Điện Bàn Phường Điện Bàn Bắc Xã Điện Bàn Tây Phường An Thắng Phường Điện Bàn Đông Xã Gò Nổi Xã Nam Phước Xã Thu Bồn Xã Duy Xuyên Xã Duy Nghĩa Xã Quế Sơn Xã Xuân Phú Xã Nông Sơn Xã Quế Sơn Trung Xã Quế Phước Xã Thạnh Mỹ Xã La Êê Xã La Dêê Xã Nam Giang Xã Bến Giằng Xã Đắc Pring Xã Khâm Đức Xã Phước Hiệp Xã Phước Năng Xã Phước Chánh Xã Phước Thành Xã Việt An Xã Phước Trà Xã Hiệp Đức Xã Thăng Bình Xã Thăng An Xã Đồng Dương Xã Thăng Phú Xã Thăng Trường Xã Thăng Điền Xã Tiên Phước Xã Sơn Cẩm Hà Xã Lãnh Ngọc Xã Thạnh Bình Xã Trà My Xã Trà Liên Xã Trà Đốc Xã Trà Tân Xã Trà Giáp Xã Trà Leng Xã Trà Tập Xã Nam Trà My Xã Trà Linh Xã Trà Vân Xã Núi Thành Xã Tam Xuân Xã Đức Phú Xã Tam Anh Xã Tam Hải Xã Tam Mỹ