Xã Thạnh Bìnhに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計64社です: Xã Thạnh Bình, Đà Nẵng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

64社中、46〜60件を表示

CÔNG TY TNHH MTV XĂNG DẦU TIÊN CẢNH

納税者番号: 4001142639
代表者: Huỳnh Văn Phép
住所: Thôn 1, Xã Thạnh Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

HTX NÔNG NGHIỆP THỎ TIÊN PHƯỚC

納税者番号: 4001126595
代表者: Trần Văn Đoàn
住所: Thôn 2, Xã Thạnh Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ PHẨM QT QUEEN

納税者番号: 4001115699
代表者: Trầm Thị Quỳnh
住所: Tổ 4, Thôn 5, Xã Thạnh Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOÀNG DINH PHÁT

納税者番号: 4001110700
代表者: Dương Vĩnh Dinh
住所: 56 Võ Chí Công, Thôn 7A, Xã Thạnh Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÀ HƯNG PHÚC

納税者番号: 4001096823
代表者: Ông Thị Thái Hà
住所: Thôn 7B, Xã Thạnh Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Suối Bùn Nấm Lim

納税者番号: 4001001500
代表者: Lê Quang Hiên
住所: Thôn 5, Xã Thạnh Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRẦM HƯƠNG HOÀNG TRƯỞNG

納税者番号: 4000931101
代表者: Hoàng Văn Trưởng
住所: Thôn 1, Xã Thạnh Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng & Dịch Vụ Kim Thành Đạt

納税者番号: 4000845406
代表者: Dương Vĩnh Dinh
住所: Thôn 7A, Xã Thạnh Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Tân Thuận Văn

納税者番号: 4000844522
代表者: Nguyễn Trung Hòa
住所: Thôn 1, Xã Thạnh Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH một thành viên Tấn Phát Lộc

納税者番号: 4000780011
代表者: Huỳnh Phước Lộc
住所: Thôn 3, Xã Thạnh Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MAI QUỐC

納税者番号: 4000716753
代表者: MAI QUỐC TIẾN
住所: Thôn 1, Xã Thạnh Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trường Mẫu giáo Sơn Ca

納税者番号: 4000967676
代表者: Nguyễn Thị Hiệu
住所: Thôn 5, Xã Thạnh Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trường mẫu giáo Tiên Lập

納税者番号: 4000406261
代表者: VÕ THỊ HOA PHƯỢNG
住所: Thôn 2 - Tiên Lập, Xã Thạnh Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

UBND xã Tiên An

納税者番号: 4000310418
代表者: Phan Hồng Phát
住所: Thôn 3 - Tiên An - Tiên Phước, Xã Thạnh Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Tiên Lập

納税者番号: 4000523977
代表者: Nguyễn Ngọc Tam
住所: Thôn 2, Xã Thạnh Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Đà Nẵngのその他のPhường/Xã

93 個の基礎行政単位

Phường Hải Vân Phường Liên Chiểu Phường Hoà Khánh Phường Thanh Khê Phường Hải Châu Phường Hoà Cường Phường Cẩm Lệ Phường Sơn Trà Phường An Hải Phường Ngũ Hành Sơn Phường An Khê Xã Bà Nà Phường Hoà Xuân Xã Hoà Vang Xã Hoà Tiến Đặc khu Hoàng Sa Phường Bàn Thạch Phường Tam Kỳ Phường Hương Trà Phường Quảng Phú Xã Chiên Đàn Xã Tây Hồ Xã Phú Ninh Phường Hội An Tây Phường Hội An Phường Hội An Đông Xã Tân Hiệp Xã Hùng Sơn Xã Tây Giang Xã Avương Xã Đông Giang Xã Sông Kôn Xã Sông Vàng Xã Bến Hiên Xã Đại Lộc Xã Thượng Đức Xã Hà Nha Xã Vu Gia Xã Phú Thuận Phường Điện Bàn Phường Điện Bàn Bắc Xã Điện Bàn Tây Phường An Thắng Phường Điện Bàn Đông Xã Gò Nổi Xã Nam Phước Xã Thu Bồn Xã Duy Xuyên Xã Duy Nghĩa Xã Quế Sơn Xã Xuân Phú Xã Nông Sơn Xã Quế Sơn Trung Xã Quế Phước Xã Thạnh Mỹ Xã La Êê Xã La Dêê Xã Nam Giang Xã Bến Giằng Xã Đắc Pring Xã Khâm Đức Xã Phước Hiệp Xã Phước Năng Xã Phước Chánh Xã Phước Thành Xã Việt An Xã Phước Trà Xã Hiệp Đức Xã Thăng Bình Xã Thăng An Xã Đồng Dương Xã Thăng Phú Xã Thăng Trường Xã Thăng Điền Xã Tiên Phước Xã Sơn Cẩm Hà Xã Lãnh Ngọc Xã Trà My Xã Trà Liên Xã Trà Đốc Xã Trà Tân Xã Trà Giáp Xã Trà Leng Xã Trà Tập Xã Nam Trà My Xã Trà Linh Xã Trà Vân Xã Núi Thành Xã Tam Xuân Xã Đức Phú Xã Tam Anh Xã Tam Hải Xã Tam Mỹ