Phường Tam Kỳに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計908社です: Phường Tam Kỳ, Đà Nẵng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

908社中、856〜870件を表示

Công ty TNHH Viễn Tín

納税者番号: 4000360144
代表者: Lê Thị Thu Thanh
住所: 382 Phan Chu Trinh, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH Văn Sơn

納税者番号: 4000357889
代表者: Lê Văn Sơn
住所: 460 Phan Chu Trinh, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH Thanh Vân

納税者番号: 4000356980
住所: 143 Phan Chu Trinh, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN XƯỞNG CÁN TÔN VĨNH TRƯỜNG

納税者番号: 4000348475
代表者: Dương Mãn
住所: 161 Phan Châu Trinh, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH thương mại tổng hợp Nhật Tân

納税者番号: 4000347256
代表者: Nguyễn Đình Tân
住所: 35 Phan Chu Trinh, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân 515

納税者番号: 4000346823
代表者: Phạm Hữu Thường
住所: 515 Phan Chu Trinh, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Xí nghiệp xây dựng An Bình

納税者番号: 4000344914
代表者: Hồ văn Đình
住所: Trưng Nữ Vương, Tổ 11, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

DNTN thương mại dịch vụ Thuỷ Anh

納税者番号: 4000341712
代表者: Trần Anh Tuấn
住所: 136 Phan Chu Trinh, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH xây lắp số 6

納税者番号: 4000328831
代表者: Huỳnh Văn Nam
住所: Khối 6 - An Mỹ, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

DNTN phát triển công nghệ và thương mại quốc tế Martin

納税者番号: 4000327450
代表者: Trần Quốc Bảo
住所: 246 - Phan Chu Trinh, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LÂM ĐÀO

納税者番号: 4000307503
代表者: Đoàn Lâm
住所: 408 Phan Châu Trinh, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Xí nghiệp xây dựng An xuân

納税者番号: 4000297157
住所: 10 Trần Cao Vân, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty Nước khoáng và dịch vụ Phú ninh

納税者番号: 4000108265
住所: 248 Phan chu Trinh, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Hợp tác xã Nông nghiệp phường Trường Xuân

納税者番号: 4000293508
代表者: Nguyễn Phận
住所: Tổ 6 phường Trường Xuân, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Xí nghiệp may Viễn Đông

納税者番号: 4000308320
住所: 554 Phan Chu Trinh, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Đà Nẵngのその他のPhường/Xã

93 個の基礎行政単位

Phường Hải Vân Phường Liên Chiểu Phường Hoà Khánh Phường Thanh Khê Phường Hải Châu Phường Hoà Cường Phường Cẩm Lệ Phường Sơn Trà Phường An Hải Phường Ngũ Hành Sơn Phường An Khê Xã Bà Nà Phường Hoà Xuân Xã Hoà Vang Xã Hoà Tiến Đặc khu Hoàng Sa Phường Bàn Thạch Phường Hương Trà Phường Quảng Phú Xã Chiên Đàn Xã Tây Hồ Xã Phú Ninh Phường Hội An Tây Phường Hội An Phường Hội An Đông Xã Tân Hiệp Xã Hùng Sơn Xã Tây Giang Xã Avương Xã Đông Giang Xã Sông Kôn Xã Sông Vàng Xã Bến Hiên Xã Đại Lộc Xã Thượng Đức Xã Hà Nha Xã Vu Gia Xã Phú Thuận Phường Điện Bàn Phường Điện Bàn Bắc Xã Điện Bàn Tây Phường An Thắng Phường Điện Bàn Đông Xã Gò Nổi Xã Nam Phước Xã Thu Bồn Xã Duy Xuyên Xã Duy Nghĩa Xã Quế Sơn Xã Xuân Phú Xã Nông Sơn Xã Quế Sơn Trung Xã Quế Phước Xã Thạnh Mỹ Xã La Êê Xã La Dêê Xã Nam Giang Xã Bến Giằng Xã Đắc Pring Xã Khâm Đức Xã Phước Hiệp Xã Phước Năng Xã Phước Chánh Xã Phước Thành Xã Việt An Xã Phước Trà Xã Hiệp Đức Xã Thăng Bình Xã Thăng An Xã Đồng Dương Xã Thăng Phú Xã Thăng Trường Xã Thăng Điền Xã Tiên Phước Xã Sơn Cẩm Hà Xã Lãnh Ngọc Xã Thạnh Bình Xã Trà My Xã Trà Liên Xã Trà Đốc Xã Trà Tân Xã Trà Giáp Xã Trà Leng Xã Trà Tập Xã Nam Trà My Xã Trà Linh Xã Trà Vân Xã Núi Thành Xã Tam Xuân Xã Đức Phú Xã Tam Anh Xã Tam Hải Xã Tam Mỹ