Xã Nam Trà Myに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計79社です: Xã Nam Trà My, Đà Nẵng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

79社中、61〜75件を表示

CÔNG TY TNHH GIA VĨNH TOÀN

納税者番号: 4001024096
代表者: Trần Thanh Toàn
住所: Thôn 1, Xã Nam Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Phước Thành Sơn

納税者番号: 4001023293
代表者: Phan Huyền Phong
住所: Thôn 2, Xã Nam Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CP XÂY DỰNG THƯ THÀNH

納税者番号: 4000936075
代表者: Bùi Văn Thử
住所: Thôn 2, Xã Nam Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HẢI NAM PHÚC

納税者番号: 4000869076
代表者: Nguyễn Hồ Thanh Hải
住所: Thôn 1, Xã Nam Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Dũng Hoàng Phát

納税者番号: 4000843078
代表者: Nguyễn Văn Hùng
住所: Thôn 1, Xã Nam Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Nông Thôn Quảng Nam

納税者番号: 4000825287
代表者: Xa Văn Công
住所: Thôn 2, Xã Nam Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG ĐẠT NGUYÊN

納税者番号: 4000820088
代表者: Võ Duy Minh
住所: Thôn 2, Xã Nam Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty cổ phần Sơn Hải DANA GROUP

納税者番号: 4000775205
代表者: Phan Lạnh
住所: Thôn 2, Xã Nam Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trí Tài

納税者番号: 4000764161
代表者: Trần Văn Giới
住所: Thôn 1, Xã Nam Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SÂM VÀ DƯỢC LIỆU NẢNG THÙY QUẢNG NAM

納税者番号: 4000685657
代表者: Ngô Thị Minh Thùy
住所: Thôn Trà Mai, Xã Nam Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 126

納税者番号: 4000498713
代表者: Nguyễn Kim Anh
住所: Thôn 1, xã Trà Mai, Xã Nam Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI TRƯỜNG SƠN HẢI

納税者番号: 4000483837
代表者: Nguyễn Văn Sơn
住所: Thôn 1, Xã Nam Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÚC CƯỜNG

納税者番号: 4000483812
代表者: Trần Phước Tồn
住所: Thôn 1, Xã Nam Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CP TƯ VẤN XÂY DỰNG KIẾN NAM

納税者番号: 4000474409
代表者: Nguyễn Hoàng Bá
住所: Thôn 1, Xã Nam Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Nảng Thùy

納税者番号: 4000404458
代表者: Ngô Thị Minh Thuỳ
住所: Thôn 2, Xã Nam Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Đà Nẵngのその他のPhường/Xã

93 個の基礎行政単位

Phường Hải Vân Phường Liên Chiểu Phường Hoà Khánh Phường Thanh Khê Phường Hải Châu Phường Hoà Cường Phường Cẩm Lệ Phường Sơn Trà Phường An Hải Phường Ngũ Hành Sơn Phường An Khê Xã Bà Nà Phường Hoà Xuân Xã Hoà Vang Xã Hoà Tiến Đặc khu Hoàng Sa Phường Bàn Thạch Phường Tam Kỳ Phường Hương Trà Phường Quảng Phú Xã Chiên Đàn Xã Tây Hồ Xã Phú Ninh Phường Hội An Tây Phường Hội An Phường Hội An Đông Xã Tân Hiệp Xã Hùng Sơn Xã Tây Giang Xã Avương Xã Đông Giang Xã Sông Kôn Xã Sông Vàng Xã Bến Hiên Xã Đại Lộc Xã Thượng Đức Xã Hà Nha Xã Vu Gia Xã Phú Thuận Phường Điện Bàn Phường Điện Bàn Bắc Xã Điện Bàn Tây Phường An Thắng Phường Điện Bàn Đông Xã Gò Nổi Xã Nam Phước Xã Thu Bồn Xã Duy Xuyên Xã Duy Nghĩa Xã Quế Sơn Xã Xuân Phú Xã Nông Sơn Xã Quế Sơn Trung Xã Quế Phước Xã Thạnh Mỹ Xã La Êê Xã La Dêê Xã Nam Giang Xã Bến Giằng Xã Đắc Pring Xã Khâm Đức Xã Phước Hiệp Xã Phước Năng Xã Phước Chánh Xã Phước Thành Xã Việt An Xã Phước Trà Xã Hiệp Đức Xã Thăng Bình Xã Thăng An Xã Đồng Dương Xã Thăng Phú Xã Thăng Trường Xã Thăng Điền Xã Tiên Phước Xã Sơn Cẩm Hà Xã Lãnh Ngọc Xã Thạnh Bình Xã Trà My Xã Trà Liên Xã Trà Đốc Xã Trà Tân Xã Trà Giáp Xã Trà Leng Xã Trà Tập Xã Trà Linh Xã Trà Vân Xã Núi Thành Xã Tam Xuân Xã Đức Phú Xã Tam Anh Xã Tam Hải Xã Tam Mỹ