Phường Hải Châuに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計4,830社です: Phường Hải Châu, Đà Nẵng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

4,830社中、3271〜3285件を表示

Công ty TNHH xây dựng thương mại và dịch vụ P.H.V

納税者番号: 0400577546
住所: K33/7 Cao Thắng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Nhất Tâm Phát

納税者番号: 0401354133
代表者: Nguyễn Duy Anh
住所: 09 Phan Đình Phùng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH MTV Duy Vân

納税者番号: 0401354856
住所: 175 Lê Lợi, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÚ ANH THU

納税者番号: 0401352792
代表者: Võ Trần Thanh Phương
住所: 244 Trần Phú, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH MTV Minh Khang

納税者番号: 0401342434
住所: 83 Trưng Nữ Vương, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Giấy Vĩnh Tiến Miền Trung

納税者番号: 4000376835
代表者: Nguyễn Hữu Tùng
住所: 56C Lê Hồng Phong, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty Cổ phần Nhân Đức Thọ

納税者番号: 0401351414
住所: 121 Hải Phòng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHÓM ĐẦU TƯ ĐÀ NẴNG

納税者番号: 0401354038
代表者: STIG ERIK GORAN BILLGREN
住所: 150-152 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Khôi Hào

納税者番号: 0401350273
代表者: Đinh Phạm Văn Hào
住所: 20- Ngô Chi Lan, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty Cổ phần K.G.M

納税者番号: 0401350530
住所: 186 Đường 3/2, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH Xây dựng Thương mại và Dịch vụ Tân Kỳ Nam

納税者番号: 0401350259
代表者:
住所: K211/71 Đống Đa, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH Thiện Tài

納税者番号: 0401349888
住所: K134/8 Quang Trung, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Tin học Viễn thông Minh Tuấn

納税者番号: 0401349447
住所: 196 Hùng Vương, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Quang Hiếu

納税者番号: 0400546788
代表者: Phạm Trung Hiếu
住所: 90/11 Đống Đa, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Máy văn phòng Sing Việt

納税者番号: 0400687330
住所: 171/1 Phan Chu Trinh, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Đà Nẵngのその他のPhường/Xã

93 個の基礎行政単位

Phường Hải Vân Phường Liên Chiểu Phường Hoà Khánh Phường Thanh Khê Phường Hoà Cường Phường Cẩm Lệ Phường Sơn Trà Phường An Hải Phường Ngũ Hành Sơn Phường An Khê Xã Bà Nà Phường Hoà Xuân Xã Hoà Vang Xã Hoà Tiến Đặc khu Hoàng Sa Phường Bàn Thạch Phường Tam Kỳ Phường Hương Trà Phường Quảng Phú Xã Chiên Đàn Xã Tây Hồ Xã Phú Ninh Phường Hội An Tây Phường Hội An Phường Hội An Đông Xã Tân Hiệp Xã Hùng Sơn Xã Tây Giang Xã Avương Xã Đông Giang Xã Sông Kôn Xã Sông Vàng Xã Bến Hiên Xã Đại Lộc Xã Thượng Đức Xã Hà Nha Xã Vu Gia Xã Phú Thuận Phường Điện Bàn Phường Điện Bàn Bắc Xã Điện Bàn Tây Phường An Thắng Phường Điện Bàn Đông Xã Gò Nổi Xã Nam Phước Xã Thu Bồn Xã Duy Xuyên Xã Duy Nghĩa Xã Quế Sơn Xã Xuân Phú Xã Nông Sơn Xã Quế Sơn Trung Xã Quế Phước Xã Thạnh Mỹ Xã La Êê Xã La Dêê Xã Nam Giang Xã Bến Giằng Xã Đắc Pring Xã Khâm Đức Xã Phước Hiệp Xã Phước Năng Xã Phước Chánh Xã Phước Thành Xã Việt An Xã Phước Trà Xã Hiệp Đức Xã Thăng Bình Xã Thăng An Xã Đồng Dương Xã Thăng Phú Xã Thăng Trường Xã Thăng Điền Xã Tiên Phước Xã Sơn Cẩm Hà Xã Lãnh Ngọc Xã Thạnh Bình Xã Trà My Xã Trà Liên Xã Trà Đốc Xã Trà Tân Xã Trà Giáp Xã Trà Leng Xã Trà Tập Xã Nam Trà My Xã Trà Linh Xã Trà Vân Xã Núi Thành Xã Tam Xuân Xã Đức Phú Xã Tam Anh Xã Tam Hải Xã Tam Mỹ