Phường Điện Bàn Đôngに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計768社です: Phường Điện Bàn Đông, Đà Nẵng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

768社中、751〜765件を表示

DOANH NGHIỆP TN KHÁCH SẠN HÀ MY

納税者番号: 4000365470
代表者: Nguyễn Quang Sáng
住所: 1012 Trần Hưng Đạo, Khối phố Viêm Trung, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LÝ HỒNG KING SẢN XUẤT PHỤ TÙNG ĐỘNG CƠ XE MÁY

納税者番号: 4000347136
代表者: Souliphone Thavixay
住所: Lô số 2 KCN Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH Thương mại - D/vụ và chế biến Lâm sản Ngọc Hải

納税者番号: 4000377282
代表者: Trần Văn Tâm
住所: Thôn Tứ Hà, xã Điện Ngọc, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BAO BÌ TẤN ĐẠT

納税者番号: 4000329698
代表者: Đinh Xuân Cường
住所: Lô 3, KCN Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG

納税者番号: 4000329680
代表者: PHẠM VĂN QUANG
住所: Lô số 3, KCN Điện Nam Điện Ngọc, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

DNTN xí nghiệp giấy An Vinh

納税者番号: 4000329810
住所: Thôn 2 - Điện Nam, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty Nông lâm sản xuất khẩu Prao - Quảng Nam

納税者番号: 4000103669
住所: Lô 6 - KCN Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Văn Phòng Công Chứng Bùi Ần

納税者番号: 4001177977
代表者: Bùi Văn ần
住所: Viêm Trung, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trung tâm Tin học - Ngoại ngữ Martin

納税者番号: 4000100097
代表者: Trần Quốc Bảo
住所: Khu dân cư Điện Nam - Điện Ngọc - khối Hà Dừa, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trường Mẫu giáo Điện Nam Trung

納税者番号: 4000490979
代表者: LÊ THỊ MAI
住所: Khối phố Quảng Lăng A, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ PHÚC THÀNH PHÁT

納税者番号: 4001332132
代表者: LƯƠNG LÊ TRÚC
住所: Thửa đất số 558, tờ bản đồ số 3, Khối phố Viêm Trung, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

UBND phường Điện Dương

納税者番号: 4000292335
代表者: Nguyễn Văn Tuấn
住所: Thôn 2 - Điện Dương, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

UBND phường Điện Nam Trung

納税者番号: 4000292769
代表者: Huỳnh Bá Hậu
住所: Quảng Lăng B, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trường THCS Võ Như Hưng

納税者番号: 4000491115
代表者: Nguyễn Tam Kiều Miên
住所: TDP Quảng Lăng Đông, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trường THCS Lê Ngọc Giá

納税者番号: 4000491193
代表者: Nguyễn Đình Kinh
住所: Hà My Trung, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Đà Nẵngのその他のPhường/Xã

93 個の基礎行政単位

Phường Hải Vân Phường Liên Chiểu Phường Hoà Khánh Phường Thanh Khê Phường Hải Châu Phường Hoà Cường Phường Cẩm Lệ Phường Sơn Trà Phường An Hải Phường Ngũ Hành Sơn Phường An Khê Xã Bà Nà Phường Hoà Xuân Xã Hoà Vang Xã Hoà Tiến Đặc khu Hoàng Sa Phường Bàn Thạch Phường Tam Kỳ Phường Hương Trà Phường Quảng Phú Xã Chiên Đàn Xã Tây Hồ Xã Phú Ninh Phường Hội An Tây Phường Hội An Phường Hội An Đông Xã Tân Hiệp Xã Hùng Sơn Xã Tây Giang Xã Avương Xã Đông Giang Xã Sông Kôn Xã Sông Vàng Xã Bến Hiên Xã Đại Lộc Xã Thượng Đức Xã Hà Nha Xã Vu Gia Xã Phú Thuận Phường Điện Bàn Phường Điện Bàn Bắc Xã Điện Bàn Tây Phường An Thắng Xã Gò Nổi Xã Nam Phước Xã Thu Bồn Xã Duy Xuyên Xã Duy Nghĩa Xã Quế Sơn Xã Xuân Phú Xã Nông Sơn Xã Quế Sơn Trung Xã Quế Phước Xã Thạnh Mỹ Xã La Êê Xã La Dêê Xã Nam Giang Xã Bến Giằng Xã Đắc Pring Xã Khâm Đức Xã Phước Hiệp Xã Phước Năng Xã Phước Chánh Xã Phước Thành Xã Việt An Xã Phước Trà Xã Hiệp Đức Xã Thăng Bình Xã Thăng An Xã Đồng Dương Xã Thăng Phú Xã Thăng Trường Xã Thăng Điền Xã Tiên Phước Xã Sơn Cẩm Hà Xã Lãnh Ngọc Xã Thạnh Bình Xã Trà My Xã Trà Liên Xã Trà Đốc Xã Trà Tân Xã Trà Giáp Xã Trà Leng Xã Trà Tập Xã Nam Trà My Xã Trà Linh Xã Trà Vân Xã Núi Thành Xã Tam Xuân Xã Đức Phú Xã Tam Anh Xã Tam Hải Xã Tam Mỹ