Phường An Hảiに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計3,456社です: Phường An Hải, Đà Nẵng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

3,456社中、3436〜3450件を表示

Phạm Vũ Thăng Long

納税者番号: 0103007342
住所: Căn hộ số 0901, Căn hộ cao cấp AZURA, số 339 Trần Hưng Đạo, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Khách sạn Mỹ Khê

納税者番号: 0400275400
代表者: CHÂU NGỌC LÂM
住所: 254 Võ Nguyên Giáp, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Ban quản lý dự án xây dựng nhà máy đóng tàu Đà Nẵng

納税者番号: 0400475992
代表者: Trần Quang Tuấn
住所: 821 Ngô Quyền, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Văn phòng Thường trú Báo Văn hoá khu vực Trung trung bộ

納税者番号: 0400476964
住所: 12 Trương Hán Siêu, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trung tâm anh văn Tiên Sa

納税者番号: 0400542021
住所: 365 Ngô Quyền, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trường trung học phổ thông Tôn Thất Tùng

納税者番号: 0400586124
代表者: PHAN HỮU THỊNH
住所: Trần Nhân Tông,, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng khu vực Sơn Trà

納税者番号: 0401289212
代表者: Phạm Phi Vũ
住所: 45 Mai Hắc Đế, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trường THCS Cao Thắng

納税者番号: 0401289237
代表者: NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC
住所: 59 Mai Hắc Đế, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trường Mầm non Vietkids 2

納税者番号: 0401520133
代表者: Nguyễn Thị Mỹ Trang
住所: Thửa đất số 4, tờ bản đồ E1, đường 15m, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trung tâm Anh ngữ Pingo

納税者番号: 0401605411
代表者: Hoàng Phương Anh
住所: 100 Nguyễn Văn Siêu, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trung tâm Anh ngữ LONDON

納税者番号: 0401619164
代表者: Lưu Thị Thu Hà
住所: 110 Dương Đinhg Nghệ, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trung tâm Ngoại ngữ King

納税者番号: 0401772740
代表者: HỒ THỊ QUYÊN
住所: Số 220 đường Thế Lữ, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Văn phòng đại diện U.P Tech tại Đà Nẵng

納税者番号: 0401867618
代表者: Nguyễn Thị Chinh
住所: 76 Lương Thế Vinh, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Thuế cơ sở 3 thành phố Đà Nẵng

納税者番号: 0401987954
代表者: Lê Tự Cư
住所: 32 Triệu Việt Vương, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Tài khoản QL khoản thu thiếu thông tin chờ xử lý - Quận Sơn Trà - CCT KV STR-NHS

納税者番号: 0402013672
代表者: Nguyễn Thị Thu Lương
住所: 32 Triệu Việt Vương, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Đà Nẵngのその他のPhường/Xã

93 個の基礎行政単位

Phường Hải Vân Phường Liên Chiểu Phường Hoà Khánh Phường Thanh Khê Phường Hải Châu Phường Hoà Cường Phường Cẩm Lệ Phường Sơn Trà Phường Ngũ Hành Sơn Phường An Khê Xã Bà Nà Phường Hoà Xuân Xã Hoà Vang Xã Hoà Tiến Đặc khu Hoàng Sa Phường Bàn Thạch Phường Tam Kỳ Phường Hương Trà Phường Quảng Phú Xã Chiên Đàn Xã Tây Hồ Xã Phú Ninh Phường Hội An Tây Phường Hội An Phường Hội An Đông Xã Tân Hiệp Xã Hùng Sơn Xã Tây Giang Xã Avương Xã Đông Giang Xã Sông Kôn Xã Sông Vàng Xã Bến Hiên Xã Đại Lộc Xã Thượng Đức Xã Hà Nha Xã Vu Gia Xã Phú Thuận Phường Điện Bàn Phường Điện Bàn Bắc Xã Điện Bàn Tây Phường An Thắng Phường Điện Bàn Đông Xã Gò Nổi Xã Nam Phước Xã Thu Bồn Xã Duy Xuyên Xã Duy Nghĩa Xã Quế Sơn Xã Xuân Phú Xã Nông Sơn Xã Quế Sơn Trung Xã Quế Phước Xã Thạnh Mỹ Xã La Êê Xã La Dêê Xã Nam Giang Xã Bến Giằng Xã Đắc Pring Xã Khâm Đức Xã Phước Hiệp Xã Phước Năng Xã Phước Chánh Xã Phước Thành Xã Việt An Xã Phước Trà Xã Hiệp Đức Xã Thăng Bình Xã Thăng An Xã Đồng Dương Xã Thăng Phú Xã Thăng Trường Xã Thăng Điền Xã Tiên Phước Xã Sơn Cẩm Hà Xã Lãnh Ngọc Xã Thạnh Bình Xã Trà My Xã Trà Liên Xã Trà Đốc Xã Trà Tân Xã Trà Giáp Xã Trà Leng Xã Trà Tập Xã Nam Trà My Xã Trà Linh Xã Trà Vân Xã Núi Thành Xã Tam Xuân Xã Đức Phú Xã Tam Anh Xã Tam Hải Xã Tam Mỹ