Phường Bình Thuỷに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計1,620社です: Phường Bình Thuỷ, Cần Thơ. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

1,620社中、1546〜1560件を表示

Trung Tâm Giáo Dục Thường Xuyên Quận Bình Thủy

納税者番号: 1800573033
代表者:
住所: 15 CMT8, P An Thới, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Phòng Tài Nguyên và Môi Trường

納税者番号: 1800584317
代表者: Lương Sĩ Nam
住所: Khu dân cư Ngân Thuận, đường Lê Hồng Phong, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Chi Cục Hải quan Khu Vực XIX

納税者番号: 1800599923
代表者: Vũ Anh
住所: 69 Võ Văn Kiệt, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Nguyễn Thị Thu Thuỷ (Quán Thiết Giáp)

納税者番号: 1800630242
住所: 40 Nguyễn Thông, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Trung Tâm Chính Trị Quận Bình Thuỷ

納税者番号: 1801123622
代表者: Đỗ Thị Bích Sáu
住所: Khu DC Ngân Thuận, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Lê Văn Hạnh (Tháp Mười Quán)

納税者番号: 1801165573
住所: 416/121 KV2 CMT8, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Nguyễn Thị Duyên (Nhà Trọ Quang Khánh)

納税者番号: 1801312612
住所: 444/31/2A CMT8, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Lê Thị Hoàng Oanh

納税者番号: 1801315035
住所: 19 Lê Hồng Phong (Thửa đất số 3, tờ bản đồ số 4), Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Hồ Thị Cầm (Nhà Trọ Cầm)

納税者番号: 1801315067
住所: 372A Vành Đai Phi Trường, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Hồ Thị Tuyết Thanh (Nhà Trọ Tuyết Thanh)

納税者番号: 1801316494
住所: 67/2/18 Nguyễn Thông, KV2, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Trịnh Văn Thanh (Nhà Trọ Văn Thanh)

納税者番号: 1801317113
住所: 22/13 Lê Hồng Phong, Hẻm 14, KV5, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Nguyễn Thị Ngọc Thuý (Nhà Trọ Ngọc Thuý)

納税者番号: 1801317138
住所: 180/4/4F CMT8, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Nguyễn Kiều Vy (Nhà Trọ Kiều Vy)

納税者番号: 1801317748
住所: 4 Nguyễn Truyền Thanh, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

HỘ KINH DOANH NHÀ TRỌ 24/17

納税者番号: 1801318290
住所: 24/17 Huỳnh Phan Hộ, KV5, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Trần Thị Thanh Thuý (Nhà Trọ Đức Thuý)

納税者番号: 1801318519
住所: 194/21/6C CMT8, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Cần Thơのその他のPhường/Xã

102 個の基礎行政単位

Phường Cái Khế Phường Ninh Kiều Phường Tân An Phường An Bình Phường Ô Môn Phường Thới Long Phường Phước Thới Phường Thới An Đông Phường Long Tuyền Phường Cái Răng Phường Hưng Phú Phường Thốt Nốt Phường Tân Lộc Phường Trung Nhứt Phường Thuận Hưng Xã Thạnh An Xã Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Trinh Xã Thạnh Quới Xã Thạnh Phú Xã Trung Hưng Xã Thới Lai Xã Cờ Đỏ Xã Thới Hưng Xã Đông Hiệp Xã Đông Thuận Xã Trường Thành Xã Trường Xuân Xã Phong Điền Xã Trường Long Xã Nhơn Ái Phường Vị Thanh Phường Vị Tân Xã Hoả Lựu Phường Ngã Bảy Xã Tân Hoà Xã Trường Long Tây Xã Thạnh Xuân Xã Châu Thành Xã Đông Phước Xã Phú Hữu Xã Hoà An Xã Hiệp Hưng Xã Tân Bình Xã Thạnh Hoà Phường Đại Thành Xã Phụng Hiệp Xã Phương Bình Xã Tân Phước Hưng Xã Vị Thuỷ Xã Vĩnh Thuận Đông Xã Vĩnh Tường Xã Vị Thanh 1 Phường Long Mỹ Phường Long Bình Phường Long Phú 1 Xã Vĩnh Viễn Xã Lương Tâm Xã Xà Phiên Phường Sóc Trăng Phường Phú Lợi Xã Kế Sách Xã An Lạc Thôn Xã Phong Nẫm Xã Thới An Hội Xã Nhơn Mỹ Xã Đại Hải Xã Mỹ Tú Xã Phú Tâm Xã Hồ Đắc Kiện Xã Long Hưng Xã Thuận Hoà Xã Mỹ Hương Xã An Ninh Xã Mỹ Phước Xã An Thạnh Xã Cù Lao Dung Xã Long Phú Xã Đại Ngãi Xã Trường Khánh Xã Tân Thạnh Xã Trần Đề Xã Liêu Tú Xã Lịch Hội Thượng Phường Mỹ Xuyên Xã Tài Văn Xã Thạnh Thới An Xã Nhu Gia Xã Hoà Tú Xã Ngọc Tố Xã Gia Hoà Phường Ngã Năm Xã Tân Long Phường Mỹ Quới Xã Phú Lộc Xã Lâm Tân Xã Vĩnh Lợi Phường Vĩnh Châu Phường Khánh Hoà Xã Vĩnh Hải Phường Vĩnh Phước Xã Lai Hoà