Phường Bình Thuỷに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計1,620社です: Phường Bình Thuỷ, Cần Thơ. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

1,620社中、1531〜1545件を表示

DNTN & DVTM - Thái Toàn

納税者番号: 1800346841
住所: số 2 Khu tập thể 962 Quân khu 9, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Công ty TNHH Lộc Thiên

納税者番号: 1800305108
住所: 99 đường CMT8, An Thới, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Trần Thị Thanh Thuỷ (Chả Lụa Hiệp - Thuỷ)

納税者番号: 1800289431
住所: 332 CMT8, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Công ty vật liệu và sửa chữa công trình giao thông 720

納税者番号: 1800158580
住所: Lê Hồng Phong, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỒNG TRUNG

納税者番号: 1800224498
代表者: Lê Hồng Sơn
住所: 392 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Cty TNHH Tấn Phước

納税者番号: 1800155029
住所: 290/3 CMT8, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DNTN nhà máy nước đá Cần Thơ

納税者番号: 1800154385
住所: Phòng sản xuất kinh tế - QK 9, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN KINH DOANH VÀNG BẠC HỒNG HẢI

納税者番号: 1800154258
代表者: NGUYỄN HỒNG PHƯỚC
住所: 33, Bùi Hữu Nghĩa, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Cty TNHH Tây Đô

納税者番号: 1800154699
住所: Cổng 01 Hải Quân Lê Hồng Phong, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Huỳnh Kim ánh

納税者番号: 1800122136
住所: 20/8 Bùi Hữu Nghĩa, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6

納税者番号: 1800329469
代表者: PHẠM VĂN HÙNG
住所: 386C Cách mạng tháng Tám, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Cảng vụ đường thuỷ nội địa khu vực IV

納税者番号: 1800415580
代表者: Trần Văn Minh
住所: 366Đ Cách Mạng Tháng 8, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Trầm Hoàng Dũng (Cửa Hàng Gas Hoàng Dũng)

納税者番号: 1800450063
住所: 74B/10 Hẻm 14, Nguyễn Truyền Thanh, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Lê Hoàng Dũng

納税者番号: 1800489078
住所: 370/6/4 đường CMT8, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Ban Quản Lý Chợ Bình Thủy

納税者番号: 1800568731
住所: Lầu 1 NL chợ Bình Thủy, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Cần Thơのその他のPhường/Xã

102 個の基礎行政単位

Phường Cái Khế Phường Ninh Kiều Phường Tân An Phường An Bình Phường Ô Môn Phường Thới Long Phường Phước Thới Phường Thới An Đông Phường Long Tuyền Phường Cái Răng Phường Hưng Phú Phường Thốt Nốt Phường Tân Lộc Phường Trung Nhứt Phường Thuận Hưng Xã Thạnh An Xã Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Trinh Xã Thạnh Quới Xã Thạnh Phú Xã Trung Hưng Xã Thới Lai Xã Cờ Đỏ Xã Thới Hưng Xã Đông Hiệp Xã Đông Thuận Xã Trường Thành Xã Trường Xuân Xã Phong Điền Xã Trường Long Xã Nhơn Ái Phường Vị Thanh Phường Vị Tân Xã Hoả Lựu Phường Ngã Bảy Xã Tân Hoà Xã Trường Long Tây Xã Thạnh Xuân Xã Châu Thành Xã Đông Phước Xã Phú Hữu Xã Hoà An Xã Hiệp Hưng Xã Tân Bình Xã Thạnh Hoà Phường Đại Thành Xã Phụng Hiệp Xã Phương Bình Xã Tân Phước Hưng Xã Vị Thuỷ Xã Vĩnh Thuận Đông Xã Vĩnh Tường Xã Vị Thanh 1 Phường Long Mỹ Phường Long Bình Phường Long Phú 1 Xã Vĩnh Viễn Xã Lương Tâm Xã Xà Phiên Phường Sóc Trăng Phường Phú Lợi Xã Kế Sách Xã An Lạc Thôn Xã Phong Nẫm Xã Thới An Hội Xã Nhơn Mỹ Xã Đại Hải Xã Mỹ Tú Xã Phú Tâm Xã Hồ Đắc Kiện Xã Long Hưng Xã Thuận Hoà Xã Mỹ Hương Xã An Ninh Xã Mỹ Phước Xã An Thạnh Xã Cù Lao Dung Xã Long Phú Xã Đại Ngãi Xã Trường Khánh Xã Tân Thạnh Xã Trần Đề Xã Liêu Tú Xã Lịch Hội Thượng Phường Mỹ Xuyên Xã Tài Văn Xã Thạnh Thới An Xã Nhu Gia Xã Hoà Tú Xã Ngọc Tố Xã Gia Hoà Phường Ngã Năm Xã Tân Long Phường Mỹ Quới Xã Phú Lộc Xã Lâm Tân Xã Vĩnh Lợi Phường Vĩnh Châu Phường Khánh Hoà Xã Vĩnh Hải Phường Vĩnh Phước Xã Lai Hoà